Chủ Nhật, 05/04/2026
Lewis Freestone
9
Alexander Mitchell
40
Mathias Ross (Kiến tạo: Ronan Curtis)
57
Xavier Amaechi (Thay: Jamie Paterson)
64
Beryly Lubala (Thay: Matthew Phillips)
77
Daniel Phillips (Thay: Louis Thompson)
78
Jordan Houghton (Thay: Harvey White)
78
Owen Oseni (Thay: Owen Dale)
79
Brendan Galloway (Thay: Jack MacKenzie)
79
Lenny Brown (Thay: Dan Kemp)
90
Dan Sweeney (Thay: Carl Piergianni)
90
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane)
90
Xavier Amaechi
90+3'
Jamie Reid
90+8'

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Stevenage

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Stevenage
Stevenage
44 Kiểm soát bóng 56
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
31 Ném biên 32
5 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Stevenage

Tất cả (24)
90+9'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8' Thẻ vàng cho Jamie Reid.

Thẻ vàng cho Jamie Reid.

90+3' Thẻ vàng cho Xavier Amaechi.

Thẻ vàng cho Xavier Amaechi.

90+3'

Herbie Kane rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

90'

Carl Piergianni rời sân và được thay thế bởi Dan Sweeney.

90'

Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Lenny Brown.

79'

Jack MacKenzie rời sân và được thay thế bởi Brendan Galloway.

79'

Owen Dale rời sân và được thay thế bởi Owen Oseni.

78'

Harvey White rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.

78'

Louis Thompson rời sân và được thay thế bởi Daniel Phillips.

77'

Matthew Phillips rời sân và được thay thế bởi Beryly Lubala.

64'

Jamie Paterson rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

57'

Ronan Curtis đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A O O O - Mathias Ross đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mathias Ross đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Alexander Mitchell.

Thẻ vàng cho Alexander Mitchell.

9' Thẻ vàng cho Lewis Freestone.

Thẻ vàng cho Lewis Freestone.

5'

Phạt góc cho Stevenage. Mathias Ross là người phá bóng.

4'

Phạt góc cho Stevenage. Joe Edwards là người phá bóng.

4'

Cú sút không thành công. Matt Phillips (Stevenage) sút bằng chân trái từ góc hẹp bên trái, bóng đi cao và chệch khung thành bên trái sau một quả phạt góc.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Stevenage

Plymouth Argyle (4-4-1-1): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Jack MacKenzie (3), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Owen Dale (35), Jamie Paterson (7), Aribim Pepple (27)

Stevenage (3-4-1-2): Filip Marschall (1), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Luther James-Wildin (2), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Jamie Reid (19), Matt Phillips (25)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-1-1
1
Conor Hazard
8
Joe Edwards
2
Mathias Ross
15
Alex Mitchell
3
Jack MacKenzie
28
Ronan Curtis
19
Malachi Boateng
20
Herbie Kane
35
Owen Dale
7
Jamie Paterson
27
Aribim Pepple
25
Matt Phillips
19
Jamie Reid
10
Dan Kemp
11
Jordan Roberts
18
Harvey White
23
Louis Thompson
2
Luther James-Wildin
16
Lewis Freestone
5
Carl Piergianni
15
Charlie Goode
1
Filip Marschall
Stevenage
Stevenage
3-4-1-2
Thay người
64’
Jamie Paterson
Xavier Amaechi
77’
Matthew Phillips
Beryly Lubala
79’
Owen Dale
Owen Oseni
78’
Harvey White
Jordan Houghton
79’
Jack MacKenzie
Brendan Galloway
78’
Louis Thompson
Daniel Phillips
90’
Herbie Kane
Brendan Sarpong-Wiredu
90’
Carl Piergianni
Dan Sweeney
90’
Dan Kemp
Lenny Brown
Cầu thủ dự bị
Luca Ashby-Hammond
Taye Ashby-Hammond
Brendan Sarpong-Wiredu
Jordan Houghton
Xavier Amaechi
Dan Sweeney
Ayman Benarous
Daniel Phillips
Owen Oseni
Jasper Pattenden
Brendan Galloway
Beryly Lubala
Sebastian Campbell
Lenny Brown

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow