Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Slask Wroclaw hôm nay 22-11-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 22/11

Kết thúc

Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

2 : 2

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Hiệp một: 1-2
T7, 02:30 22/11/2025
Vòng 17 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Rosiak
2
Rafal Adamski
15
Przemyslaw Banaszak
43
Damian Jaron
90+5'

Thống kê trận đấu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Slask Wroclaw

số liệu thống kê
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan

Thành tích gần đây Pogon Grodzisk Mazowiecki

Hạng 2 Ba Lan

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

Hạng 2 Ba Lan
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2615833353H H H T H
2Slask WroclawSlask Wroclaw2713861147T T T H T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2613581344T B T B T
4Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki261196642H T B T B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw261187541T T B B H
6Ruch ChorzowRuch Chorzow261187441B T T T H
7LKS LodzLKS Lodz271188241H T H H T
8Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2611781240H B T B B
9Miedz LegnicaMiedz Legnica261169039B H T B H
10Stal RzeszowStal Rzeszow261169-139B B B H T
11Polonia BytomPolonia Bytom251069736B H B B H
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice268117335T T T T H
13Odra OpoleOdra Opole267109-731B B T H H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce277911-430H B T B B
15Stal MielecStal Mielec266515-1623B T T B T
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow276516-2323H B B B T
17Gornik LecznaGornik Leczna2631112-1620T H B H T
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71273618-2915B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow