Chủ Nhật, 26/04/2026
Puleng Marema (Thay: Thabelo Tshikweta)
46
Raymond Daniels (Thay: Juan Mutudza)
46
Wonderboy Makhubu
57
Tshegofatso John Mabasa (Thay: Langelihle Phili)
65
Ashley Cupido (Thay: Devin Titus)
77
Chumani Butsaka
79
Monty Batlhabane (Thay: Ndamulelo Maphangule)
81
Keorapetse Sebone (Thay: Edwin Ramaja)
81
Thabo Moloisane
83
Manuel Kambala (Kiến tạo: Puleng Marema)
90
Mpho Mvundlela (Thay: Bonginkosi Dlamini)
90
Puleng Marema
90
Mpho Mvundlela
90+4'

Thống kê trận đấu Polokwane City vs Stellenbosch FC

số liệu thống kê
Polokwane City
Polokwane City
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 9
5 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Polokwane City vs Stellenbosch FC

Tất cả (16)
90+4' Thẻ vàng cho Mpho Mvundlela.

Thẻ vàng cho Mpho Mvundlela.

90+3'

Bonginkosi Dlamini rời sân và được thay thế bởi Mpho Mvundlela.

90'

Puleng Marema đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A O O O - Manuel Kambala đã ghi bàn!

V À A A O O O - Manuel Kambala đã ghi bàn!

83' Thẻ vàng cho Thabo Moloisane.

Thẻ vàng cho Thabo Moloisane.

81'

Edwin Ramaja rời sân và được thay thế bởi Keorapetse Sebone.

81'

Ndamulelo Maphangule rời sân và được thay thế bởi Monty Batlhabane.

79' Thẻ vàng cho Chumani Butsaka.

Thẻ vàng cho Chumani Butsaka.

77'

Devin Titus rời sân và được thay thế bởi Ashley Cupido.

65'

Langelihle Phili rời sân và được thay thế bởi Tshegofatso John Mabasa.

57' Thẻ vàng cho Wonderboy Makhubu.

Thẻ vàng cho Wonderboy Makhubu.

46'

Juan Mutudza rời sân và được thay thế bởi Raymond Daniels.

46'

Thabelo Tshikweta rời sân và được thay thế bởi Puleng Marema.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Polokwane City vs Stellenbosch FC

Polokwane City (4-2-3-1): Lindokuhle Mathebula (40), Tholo Thabang Matuludi (2), Edwin Ramaja (22), Lebohang Petrus Nkaki (34), Tlou Nkwe (3), Ndamulelo Maphangule (14), Manuel Kambala (21), Mokibelo Simon Ramabu (7), Juan Mutudza (36), Bonginkosi Dlamini (17), Thabelo Tshikweta (18)

Stellenbosch FC (4-2-3-1): Sage Stephens (17), Kazie Godswill (16), Brendon Moloisane (24), Olisa Ndah (99), Asekho Tiwani (13), Mthetheleli Mthiyane (21), Thapelo Paulos Mokobodi (29), Devon Titus (34), Langelihle Phili (11), Chumani Thembile Butsaka (33), Wonderboy Makhubu (36)

Polokwane City
Polokwane City
4-2-3-1
40
Lindokuhle Mathebula
2
Tholo Thabang Matuludi
22
Edwin Ramaja
34
Lebohang Petrus Nkaki
3
Tlou Nkwe
14
Ndamulelo Maphangule
21
Manuel Kambala
7
Mokibelo Simon Ramabu
36
Juan Mutudza
17
Bonginkosi Dlamini
18
Thabelo Tshikweta
36
Wonderboy Makhubu
33
Chumani Thembile Butsaka
11
Langelihle Phili
34
Devon Titus
29
Thapelo Paulos Mokobodi
21
Mthetheleli Mthiyane
13
Asekho Tiwani
99
Olisa Ndah
24
Brendon Moloisane
16
Kazie Godswill
17
Sage Stephens
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Thabelo Tshikweta
Puleng Marema
65’
Langelihle Phili
Tshegofatso John Mabasa
46’
Juan Mutudza
Raymond Daniels
77’
Devin Titus
Ashley Cupido
81’
Ndamulelo Maphangule
Monty Batlhabane
81’
Edwin Ramaja
Keorapetse Sebone
90’
Bonginkosi Dlamini
Mpho Mvundlela
Cầu thủ dự bị
Ayanda Ngwenya
Oscarine Masuluke
Mpho Mvundlela
Athenkosi Mcaba
Sabelo Motsa
Siviwe Nkwali
Surprise Manthosi
Henri Stanic
Monty Batlhabane
Khomotjo Lekoloane
Puleng Marema
April April
Keorapetse Sebone
Tshegofatso John Mabasa
Raymond Daniels
Ashley Cupido
Sibusiso Tshabalala
Omega Mdaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi
10/08 - 2023
28/04 - 2024
29/09 - 2024
01/03 - 2025
04/12 - 2025
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Polokwane City

VĐQG Nam Phi
26/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
09/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
05/03 - 2026
28/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Stellenbosch FC

VĐQG Nam Phi
26/04 - 2026
18/04 - 2026
08/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Orlando PiratesOrlando Pirates2618533959H T T H T
2Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC2417613057T T T T H
3Kaizer ChiefsKaizer Chiefs2513841447T T T T H
4AmaZulu FCAmaZulu FC261268442T H H B T
5Sekhukhune UnitedSekhukhune United261097539B H T B H
6Polokwane CityPolokwane City259106437B T H H T
7Durban City F.CDurban City F.C2610610036T B B B H
8Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows2610511-135T B T T H
9Stellenbosch FCStellenbosch FC268810-432T B T H B
10Richards BayRichards Bay25799-630B B T H T
11Siwelele F.C.Siwelele F.C.256118-429T B H H H
12TS GalaxyTS Galaxy267514-926H B B B B
13Chippa UnitedChippa United265912-1724B B T H B
14Magesi FCMagesi FC264913-1521B T B B T
15Marumo GallantsMarumo Gallants264913-1721B B H H H
16Orbit CollegeOrbit College265516-2320B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow