Thứ Hai, 06/07/2026
Marcelo Hermes
12
Matheus Jesus
14
Fellipe Mateus
32
Antonio Feliphe Costa Silva (Thay: Mailton)
46
Jean Carlos dos Santos (Thay: Carlos Eugenio Junior Tavares Dos Santos)
65
Eliel Chrytian Pereira Silva (Thay: Jeh)
65
Samuel Naum Andrade Leao (Thay: Felipe Amaral Casarin Damasceno)
73
Leonardo De Oliveira Costa (Thay: Romulo)
75
Joao Carlos Barros Lopes (Thay: Fabinho)
75
Crystopher Ribeiro Oliveira (Thay: Marquinhos Gabriel)
79
Guilherme Henrique Silva Goncalves (Thay: Pablo Dyego)
83
Helder Silva Santos (Thay: Fellipe Mateus De Sena Araujo)
87
Lohan do Santos Freire (Thay: Eder)
87

Thống kê trận đấu Ponte Preta vs Criciuma

số liệu thống kê
Ponte Preta
Ponte Preta
Criciuma
Criciuma
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
17 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
09/04 - 2021
Hạng 2 Brazil
16/07 - 2022
29/10 - 2022
22/04 - 2023
03/08 - 2023

Thành tích gần đây Ponte Preta

Hạng 2 Brazil
03/07 - 2026
29/06 - 2026
23/06 - 2026
14/06 - 2026
10/06 - 2026
02/06 - 2026
25/05 - 2026
H1: 1-2
19/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
05/07 - 2026
28/06 - 2026
24/06 - 2026
16/06 - 2026
H1: 1-0
06/06 - 2026
31/05 - 2026
25/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino168621330T H T T T
2CriciumaCriciuma16862730T H T T T
3Vila NovaVila Nova15843628T T B T B
4FortalezaFortaleza16844428T B H T T
5JuventudeJuventude16754826B T T T H
6Sao BernardoSao Bernardo15744825H T H B B
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario15744225T T B T T
8Sport RecifeSport Recife16673625H H H B B
9GoiasGoias16736-524B H B T T
10CuiabaCuiaba16583323T T B H T
11Athletic ClubAthletic Club15573122T H H B T
12NauticoNautico16637221B H B B H
13Atletico GOAtletico GO16565-121T H H T B
14CRBCRB16547-519B H H T B
15Londrina ECLondrina EC16538018B T T H T
16CearaCeara16457-517T H B B B
17Botafogo SPBotafogo SP15447016H B T T B
18Avai FCAvai FC15348-613B B B T B
19Ponte PretaPonte Preta162212-218B B B B B
20America MGAmerica MG161312-176B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow