Thứ Sáu, 22/05/2026
Marcelo Hermes
12
Matheus Jesus
14
Fellipe Mateus
32
Antonio Feliphe Costa Silva (Thay: Mailton)
46
Jean Carlos dos Santos (Thay: Carlos Eugenio Junior Tavares Dos Santos)
65
Eliel Chrytian Pereira Silva (Thay: Jeh)
65
Samuel Naum Andrade Leao (Thay: Felipe Amaral Casarin Damasceno)
73
Leonardo De Oliveira Costa (Thay: Romulo)
75
Joao Carlos Barros Lopes (Thay: Fabinho)
75
Crystopher Ribeiro Oliveira (Thay: Marquinhos Gabriel)
79
Guilherme Henrique Silva Goncalves (Thay: Pablo Dyego)
83
Helder Silva Santos (Thay: Fellipe Mateus De Sena Araujo)
87
Lohan do Santos Freire (Thay: Eder)
87

Thống kê trận đấu Ponte Preta vs Criciuma

số liệu thống kê
Ponte Preta
Ponte Preta
Criciuma
Criciuma
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
17 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
09/04 - 2021
Hạng 2 Brazil
16/07 - 2022
29/10 - 2022
22/04 - 2023
03/08 - 2023

Thành tích gần đây Ponte Preta

Hạng 2 Brazil
19/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026

Thành tích gần đây Criciuma

Hạng 2 Brazil
18/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-0
27/04 - 2026
H1: 2-0
20/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
H1: 0-0
02/04 - 2026
23/03 - 2026
24/11 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao BernardoSao Bernardo9522817T T T T H
2NauticoNautico9513616B T H T T
3Sport RecifeSport Recife9441516H T T T B
4Vila NovaVila Nova9441416T H H B T
5FortalezaFortaleza9432115T H T H B
6GoiasGoias9414-313B B B T T
7NovorizontinoNovorizontino9342213T B H T H
8CriciumaCriciuma9342213B T H H H
9CearaCeara9342113H H B B T
10JuventudeJuventude9342113T T H H H
11Atletico GOAtletico GO9333012H T H T H
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario9333-312B H T B B
13CRBCRB9324011B B T T T
14Athletic ClubAthletic Club9252011B B H H H
15Avai FCAvai FC9243-110B B H H B
16CuiabaCuiaba9171010T H H H H
17Botafogo SPBotafogo SP923419H H H B B
18Londrina ECLondrina EC9225-38H B B B T
19Ponte PretaPonte Preta9216-97T T B B B
20America MGAmerica MG9036-123H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow