Thứ Hai, 06/04/2026
Lorent Tolaj (Kiến tạo: Matthew Sorinola)
46
Jayden Stockley (Thay: Ben Heneghan)
59
Law McCabe
65
Joe Ralls (Thay: Owen Dale)
68
Ayman Benarous (Thay: Brendan Galloway)
69
Ronan Curtis (Thay: Jaheim Headley)
69
Funso Ojo (Thay: Rhys Walters)
70
Kyle John
74
Joe Edwards (Thay: Matthew Sorinola)
79
Lorent Tolaj
80
Jamie Paterson (Thay: Ayman Benarous)
89
Dajaune Brown (Thay: Connor Hall)
90
Joe Edwards
90+8'

Thống kê trận đấu Port Vale vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Port Vale
Port Vale
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
37 Ném biên 23
11 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Port Vale vs Plymouth Argyle

Tất cả (50)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8' Thẻ vàng cho Joe Edwards.

Thẻ vàng cho Joe Edwards.

90+2'

Connor Hall rời sân và được thay thế bởi Dajaune Brown.

89'

Ayman Benarous rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.

80' Thẻ vàng cho Lorent Tolaj.

Thẻ vàng cho Lorent Tolaj.

79'

Matthew Sorinola rời sân và được thay thế bởi Joe Edwards.

74' Thẻ vàng cho Kyle John.

Thẻ vàng cho Kyle John.

70'

Rhys Walters rời sân và được thay thế bởi Funso Ojo.

69'

Jaheim Headley rời sân và được thay thế bởi Ronan Curtis.

69'

Brendan Galloway rời sân và được thay thế bởi Ayman Benarous.

68'

Owen Dale rời sân và được thay thế bởi Joe Ralls.

65' Thẻ vàng cho Law McCabe.

Thẻ vàng cho Law McCabe.

59'

Ben Heneghan rời sân và Jayden Stockley vào thay thế.

46'

Matthew Sorinola đã kiến tạo cho bàn thắng.

46' V À A A O O O - Lorent Tolaj đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lorent Tolaj đã ghi bàn!

46' V À A A A O O O Plymouth ghi bàn.

V À A A A O O O Plymouth ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

Cameron Humphreys (Port Vale) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

45'

Lorent Tolaj (Plymouth Argyle) phạm lỗi.

40'

Phạt góc cho Port Vale. Alex Mitchell là người đã phá bóng ra ngoài.

Đội hình xuất phát Port Vale vs Plymouth Argyle

Port Vale (5-3-2): Joe Gauci (46), Kyle John (24), Cameron Humphreys (25), Ben Heneghan (4), Connor Hall (5), Jaheim Headley (3), George Hall (33), Rhys Walters (12), Ben Garrity (8), Devante Cole (44), Ruari Paton (17)

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Conor Hazard (1), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Brendan Galloway (22), Kornel Szucs (6), Malachi Boateng (19), Law McCabe (20), Owen Dale (35), Matthew Sorinola (29), Bali Mumba (11), Lorent Tolaj (9)

Port Vale
Port Vale
5-3-2
46
Joe Gauci
24
Kyle John
25
Cameron Humphreys
4
Ben Heneghan
5
Connor Hall
3
Jaheim Headley
33
George Hall
12
Rhys Walters
8
Ben Garrity
44
Devante Cole
17
Ruari Paton
9
Lorent Tolaj
11
Bali Mumba
29
Matthew Sorinola
35
Owen Dale
20
Law McCabe
19
Malachi Boateng
6
Kornel Szucs
22
Brendan Galloway
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
1
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
Thay người
59’
Ben Heneghan
Jayden Stockley
68’
Owen Dale
Joe Ralls
69’
Jaheim Headley
Ronan Curtis
69’
Jamie Paterson
Ayman Benarous
70’
Rhys Walters
Funso Ojo
79’
Matthew Sorinola
Joe Edwards
90’
Connor Hall
Dajaune Brown
89’
Ayman Benarous
Jamie Paterson
Cầu thủ dự bị
Ben Amos
Brendan Sarpong-Wiredu
Jayden Stockley
Luca Ashby-Hammond
Dajaune Brown
Joe Edwards
Ronan Curtis
Ayman Benarous
Funso Ojo
Joe Ralls
Ryan Croasdale
Jamie Paterson
Jesse Debrah
Owen Oseni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Port Vale

Cúp FA
04/04 - 2026
Hạng 3 Anh
28/03 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
Hạng 3 Anh
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow