Diego Gonzalez 19 | |
Josh Kirkland 25 | |
Ollie Wright 57 | |
Konstantinos Georgallides 60 | |
T. Freeman (Thay: O. O'Malley) 63 | |
Abobubacar Camara 70 | |
D. Barnathan (Thay: N. Seufert) 71 | |
M. Kidd (Thay: O. Wright) 71 | |
L. Johnson (Thay: J. Kirkland) 71 | |
J. Kamara (Thay: K. Georgallides) 75 | |
M. Lopez (Thay: M. Poon-Angeron) 75 | |
D. Moore (Thay: H. Anderson) 81 | |
T. Huck (Thay: D. Gonzalez) 82 | |
E. Espinosa (Thay: J. Jones-Riley) 82 | |
Abobubacar Camara 90+4' |
Thống kê trận đấu Portland Hearts of Pine vs Richmond Kickers
số liệu thống kê
Portland Hearts of Pine
Richmond Kickers
53 Kiểm soát bóng 47
9 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 4
13 Phạm lỗi 9
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Portland Hearts of Pine
USL League One
US Open Cup
Thành tích gần đây Richmond Kickers
USL League One
US Open Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 1 | 5 | 5 | 28 | T T B B B | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | H T T T | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 15 | 26 | T T T T T | |
| 4 | 14 | 6 | 6 | 2 | 7 | 24 | T H T T T | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 0 | 23 | T B B B | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | 0 | 21 | B H T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 6 | 2 | 5 | 21 | T H H H T | |
| 8 | 12 | 6 | 2 | 4 | 7 | 20 | T B T H T | |
| 9 | 15 | 5 | 2 | 8 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | T B B B T | |
| 11 | 10 | 5 | 1 | 4 | 6 | 16 | B T B T T | |
| 12 | 16 | 5 | 1 | 10 | -11 | 16 | T T B T B | |
| 13 | 14 | 3 | 6 | 5 | -6 | 15 | H B T T T | |
| 14 | 13 | 4 | 2 | 7 | 3 | 14 | B H T T | |
| 15 | 13 | 3 | 2 | 8 | -12 | 11 | H B B B B | |
| 16 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | H B T B B | |
| 17 | 12 | 2 | 1 | 9 | -14 | 7 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch