F. Choudhary 44 | |
Farukh Choudhary 44 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Punjab FC vs Chennaiyin FC
số liệu thống kê

Punjab FC

Chennaiyin FC
60 Kiểm soát bóng 40
2 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
14 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát Punjab FC vs Chennaiyin FC
Punjab FC (4-2-3-1): Muheet Shabir (78), Khaiminthang Lhungdim (12), Nongmaikapam Suresh Meitei (74), Pablo Santos (27), Muhammed Uvais Moyikka (2), Ricky John Shabong (6), Vinit Rai (16), Manglenthang Kipgen (19), Daniel Ramirez Fernandez (10), Bede Amarachi Osuji (40), Nsungusi Effiong (9)
Chennaiyin FC (4-4-2): Mohammad Nawaz (13), Laldinliana Renthlei (26), Pritam Kotal (20), PC Laldinpuia (4), Mandar Rao Desai (17), Farukh Choudhary (71), Lalrinliana Hnamte (8), Mohammed Ali Bemammer (66), Irfan Yadwad (24), Daniel Chima Chukwu (27), Alberto Noguera Ripoll (14)

Punjab FC
4-2-3-1
78
Muheet Shabir
12
Khaiminthang Lhungdim
74
Nongmaikapam Suresh Meitei
27
Pablo Santos
2
Muhammed Uvais Moyikka
6
Ricky John Shabong
16
Vinit Rai
19
Manglenthang Kipgen
10
Daniel Ramirez Fernandez
40
Bede Amarachi Osuji
9
Nsungusi Effiong
14
Alberto Noguera Ripoll
27
Daniel Chima Chukwu
24
Irfan Yadwad
66
Mohammed Ali Bemammer
8
Lalrinliana Hnamte
71
Farukh Choudhary
17
Mandar Rao Desai
4
PC Laldinpuia
20
Pritam Kotal
26
Laldinliana Renthlei
13
Mohammad Nawaz

Chennaiyin FC
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Arshdeep Singh | Samik Mitra | ||
Ninthoi Meetei | Jitendra Singh | ||
Samir Zeljkovic | Ankit Mukherjee | ||
Vishal Yadav | Inigo Martin | ||
Singamayum Shami | Maheson Singh Tongbram | ||
Sagolsem Bikash Singh | Vignesh Dakshinamurthy | ||
Likmabam Rakesh | Eduardo Kau | ||
Leon Augustine | S Prakadeswaran | ||
Pramveer | Klusner Pereira | ||
Nhận định Punjab FC vs Chennaiyin FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Punjab FC
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Chennaiyin FC
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 6 | 21 | H H B T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 20 | H B H T T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 5 | 19 | H B T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 4 | 1 | 3 | 19 | H T T B H | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 18 | H T T H T | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | T T B H H | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | T T B T H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B B T B B | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | B T H T T | |
| 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | H T B H H | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | -10 | 10 | B H B B T | |
| 12 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H B T H B | |
| 13 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | B T H B B | |
| 14 | 10 | 0 | 3 | 7 | -17 | 3 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
