Chủ Nhật, 24/05/2026

Trực tiếp kết quả Puszcza Niepolomice vs Miedz Legnica hôm nay 22-11-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 22/11

Kết thúc

Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

1 : 3
Hiệp một: 0-1
T7, 00:00 22/11/2025
Vòng 17 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Asier Cordoba
9
Jakub Stec
67
Asier Cordoba
90
Marcel Mansfeld
90+5'

Thống kê trận đấu Puszcza Niepolomice vs Miedz Legnica

số liệu thống kê
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
Miedz Legnica
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Ba Lan
20/08 - 2021
06/03 - 2022
22/11 - 2025
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Puszcza Niepolomice

Hạng 2 Ba Lan
24/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
24/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow34201134071H T T T T
2Slask WroclawSlask Wroclaw34171162262T T H T H
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow3416992357T T B T H
4Chrobry GlogowChrobry Glogow34167111255B T B T H
5LKS LodzLKS Lodz3415910854T T H B T
6Polonia WarsawPolonia Warsaw3415811353T T B T B
7Ruch ChorzowRuch Chorzow3414119853H H T T T
8Miedz LegnicaMiedz Legnica3415712-152B T T B T
9Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3412139549H T H T B
10Polonia BytomPolonia Bytom3413813647T T T B B
11Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki34111211-345B B B H H
12Odra OpoleOdra Opole34111112-644H B B T T
13Stal RzeszowStal Rzeszow3412715-1143B B T B H
14Stal MielecStal Mielec3410618-1136B B H T T
15Pogon SiedlcePogon Siedlce349916-1036T B B B B
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow347720-2828H H B B B
17Gornik LecznaGornik Leczna3451217-2327H B B B B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71345821-3423B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow