Cong Yang (Thay: Hailong Li) 46 | |
Ming-Yang Yang (Kiến tạo: Felipe) 55 | |
Qiao Wang (Thay: Nemanja Andjelkovic) 65 | |
Chao Gan (Thay: Lisheng Liao) 81 | |
Yang Li (Thay: Felipe) 81 | |
Xinyu Liu (Thay: Chuangyi Lin) 81 | |
Bakram Abduweli (Thay: Yanfeng Dong) 81 | |
Cong Yang 85 | |
Dongsheng Wang (Thay: Yiran He) 88 | |
Long Song (Thay: Suda Li) 89 | |
Bakram Abduweli 90+10' |
Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng
số liệu thống kê

Qingdao Hainiu

Chengdu Rongcheng
36 Kiểm soát bóng 64
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 11
2 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 8
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng
Qingdao Hainiu (5-4-1): Mou Pengfei (28), Hailong Li (16), Yangyang Jin (4), Junshuai Liu (3), Nemanja Andjelkovic (26), Suda Li (29), Yonghao Jin (34), Lin Chuangyi (8), Luo Senwen (31), Malcom Edjouma (6), Liu Guobao (21)
Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Dong Yanfeng (19), Hu Hetao (2), Yang Ming-Yang (16), Lisheng Liao (23), Wellington Alves da Silva (11), Romulo (10), Wei Shihao (7), Felipe Silva (9)

Qingdao Hainiu
5-4-1
28
Mou Pengfei
16
Hailong Li
4
Yangyang Jin
3
Junshuai Liu
26
Nemanja Andjelkovic
29
Suda Li
34
Yonghao Jin
8
Lin Chuangyi
31
Luo Senwen
6
Malcom Edjouma
21
Liu Guobao
9
Felipe Silva
7
Wei Shihao
10
Romulo
11
Wellington Alves da Silva
23
Lisheng Liao
16
Yang Ming-Yang
2
Hu Hetao
19
Dong Yanfeng
18
Han Pengfei
4
He Yiran
32
Liu Dianzuo

Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Hailong Li Cong Yang | 81’ | Yanfeng Dong Behram Abduweli |
| 65’ | Nemanja Andjelkovic Qiao Wang | 81’ | Lisheng Liao Gan Chao |
| 81’ | Chuangyi Lin Liu Xinyu | 81’ | Felipe Li Yang |
| 89’ | Suda Li Song Long | 88’ | Yiran He Wang Dongsheng |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mewlan Jappar | Tao Jian | ||
Jun Liu | Weifeng Ran | ||
Shiwei Che | Behram Abduweli | ||
Jiashen Liu | Gan Chao | ||
Liu Xinyu | Christian Alexander Jojo | ||
Cheuk-Pan Ngan | Liao Rongxiang | ||
Song Long | Moyu Li | ||
Sun Zhengao | Li Yang | ||
Qiao Wang | Murahmetjan Muzepper | ||
Zixian Wei | Ezimet Qeyser | ||
Cong Yang | Wang Dongsheng | ||
Chuanhui Zheng | Ziming Wang | ||
Nhận định Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 2 | 2 | 21 | 41 | B B T T H | |
| 2 | 17 | 7 | 6 | 4 | 2 | 27 | H T B T B | |
| 3 | 17 | 8 | 1 | 8 | -6 | 25 | H T B B T | |
| 4 | 17 | 7 | 3 | 7 | 2 | 24 | H B H B T | |
| 5 | 17 | 5 | 9 | 3 | -3 | 24 | H T H T T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 6 | 21 | H B T T T | |
| 7 | 17 | 8 | 3 | 6 | 2 | 21 | B H B T B | |
| 8 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | T T T B T | |
| 9 | 17 | 8 | 5 | 4 | 9 | 19 | H B H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 17 | T B T B B | |
| 11 | 17 | 5 | 2 | 10 | -9 | 17 | H T T B B | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | 2 | 15 | T H B T B | |
| 13 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 15 | T T B B B | |
| 14 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 14 | B B B T H | |
| 15 | 17 | 4 | 6 | 7 | 0 | 8 | B H T B T | |
| 16 | 17 | 2 | 7 | 8 | -10 | 8 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
