Thứ Ba, 07/07/2026
Cong Yang (Thay: Hailong Li)
46
Ming-Yang Yang (Kiến tạo: Felipe)
55
Qiao Wang (Thay: Nemanja Andjelkovic)
65
Chao Gan (Thay: Lisheng Liao)
81
Yang Li (Thay: Felipe)
81
Xinyu Liu (Thay: Chuangyi Lin)
81
Bakram Abduweli (Thay: Yanfeng Dong)
81
Cong Yang
85
Dongsheng Wang (Thay: Yiran He)
88
Long Song (Thay: Suda Li)
89
Bakram Abduweli
90+10'

Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
36 Kiểm soát bóng 64
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 11
2 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 8
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Chengdu Rongcheng

Qingdao Hainiu (5-4-1): Mou Pengfei (28), Hailong Li (16), Yangyang Jin (4), Junshuai Liu (3), Nemanja Andjelkovic (26), Suda Li (29), Yonghao Jin (34), Lin Chuangyi (8), Luo Senwen (31), Malcom Edjouma (6), Liu Guobao (21)

Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Dong Yanfeng (19), Hu Hetao (2), Yang Ming-Yang (16), Lisheng Liao (23), Wellington Alves da Silva (11), Romulo (10), Wei Shihao (7), Felipe Silva (9)

Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
5-4-1
28
Mou Pengfei
16
Hailong Li
4
Yangyang Jin
3
Junshuai Liu
26
Nemanja Andjelkovic
29
Suda Li
34
Yonghao Jin
8
Lin Chuangyi
31
Luo Senwen
6
Malcom Edjouma
21
Liu Guobao
9
Felipe Silva
7
Wei Shihao
10
Romulo
11
Wellington Alves da Silva
23
Lisheng Liao
16
Yang Ming-Yang
2
Hu Hetao
19
Dong Yanfeng
18
Han Pengfei
4
He Yiran
32
Liu Dianzuo
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
Thay người
46’
Hailong Li
Cong Yang
81’
Yanfeng Dong
Behram Abduweli
65’
Nemanja Andjelkovic
Qiao Wang
81’
Lisheng Liao
Gan Chao
81’
Chuangyi Lin
Liu Xinyu
81’
Felipe
Li Yang
89’
Suda Li
Song Long
88’
Yiran He
Wang Dongsheng
Cầu thủ dự bị
Mewlan Jappar
Tao Jian
Jun Liu
Weifeng Ran
Shiwei Che
Behram Abduweli
Jiashen Liu
Gan Chao
Liu Xinyu
Christian Alexander Jojo
Cheuk-Pan Ngan
Liao Rongxiang
Song Long
Moyu Li
Sun Zhengao
Li Yang
Qiao Wang
Murahmetjan Muzepper
Zixian Wei
Ezimet Qeyser
Cong Yang
Wang Dongsheng
Chuanhui Zheng
Ziming Wang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
06/05 - 2023
04/08 - 2023
02/03 - 2024
26/06 - 2024
12/04 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
16/08 - 2025
15/03 - 2026
05/07 - 2026

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
05/07 - 2026
26/06 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/06 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
China Super League
30/05 - 2026
20/05 - 2026
15/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
05/07 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/06 - 2026
China Super League
19/05 - 2026
05/05 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1713222141B B T T H
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC17764227H T B T B
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC17818-625H T B B T
4Yunnan YukunYunnan Yukun17737224H B H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast17593-324H T H T T
6Beijing GuoanBeijing Guoan17755621H B T T T
7Shandong TaishanShandong Taishan17836221B H B T B
8Liaoning TierenLiaoning Tieren17629-520T T T B T
9Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua17854919H B H T T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional17647-617T B T B B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City175210-917H T T B B
12Shanghai PortShanghai Port17557215T H B T B
13Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen17638-415T T B B B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu17638-114B B B T H
15Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger1746708B H T B T
16Wuhan Three TownsWuhan Three Towns17278-108H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow