Thứ Sáu, 22/05/2026
Jiashen Liu (Thay: Milos Milovic)
19
Junshuai Liu
26
Jesus Godinez
31
Izuchukwu Anthony
33
Issa Kallon (Thay: Nzuzi Mata)
46
Hailong Li
56
Chien-Ming Wang (Thay: Chunxin Chen)
64
Wei Zhang (Thay: Diego Lopes)
64
Haoyu Song (Thay: Yeljan Shinar)
65
Chien-Ming Wang (Kiến tạo: Evans Kangwa)
69
Haoqian Zheng (Thay: Zilei Jiang)
77
Nuali Zimin (Thay: Daochi Ye)
77
Chien-Ming Wang
79
Yibo Sha (Thay: Dong Xu)
80
Hailong Li
83
Hailong Li
85
Xin Luo
89
Xin Luo (Kiến tạo: Jesus Godinez)
90
Wei Liu (Thay: Xin Luo)
90
Lai Wei (Thay: Xin Luo)
90
Nuali Zimin (Kiến tạo: Haoqian Zheng)
90+9'
Issa Kallon
90+13'

Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Nantong Zhiyun FC

số liệu thống kê
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
52 Kiểm soát bóng 48
6 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 10
7 Phạt góc 8
2 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Nantong Zhiyun FC

Qingdao Hainiu (4-4-1-1): Mou Pengfei (28), Hailong Li (16), Junshuai Liu (3), Milos Milovic (4), Xu Dong (24), Chen Chunxin (12), Long Wei (32), Elvis Saric (7), Evans Kangwa (10), Diego Lopes (20), Martin Boakye (11)

Nantong Zhiyun FC (5-4-1): Zhao Chen (14), Shinar Yeljan (4), Ma Sheng (5), Izuchukwu Anthony (20), Xin Luo (34), Ye Daochi (26), Zilei Jiang (18), Kang Cao (25), David Puclin (16), Kevin Nzuzi Mata (7), Jose Godinez (9)

Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-4-1-1
28
Mou Pengfei
16
Hailong Li
3
Junshuai Liu
4
Milos Milovic
24
Xu Dong
12
Chen Chunxin
32
Long Wei
7
Elvis Saric
10
Evans Kangwa
20
Diego Lopes
11
Martin Boakye
9
Jose Godinez
7
Kevin Nzuzi Mata
16
David Puclin
25
Kang Cao
18
Zilei Jiang
26
Ye Daochi
34
Xin Luo
20
Izuchukwu Anthony
5
Ma Sheng
4
Shinar Yeljan
14
Zhao Chen
Nantong Zhiyun FC
Nantong Zhiyun FC
5-4-1
Thay người
19’
Milos Milovic
Jiashen Liu
46’
Nzuzi Mata
Issa Kallon
64’
Diego Lopes
Zhang Wei
65’
Yeljan Shinar
Song Haoyu
64’
Chunxin Chen
Geon Myeong Wang
77’
Zilei Jiang
Haoqian Zheng
80’
Dong Xu
Sha Yibo
77’
Daochi Ye
Zimin Nuali
90’
Xin Luo
Lai Wei
Cầu thủ dự bị
Zhenli Liu
Song Haoyu
Zihao Wang
Li Huayang
Ma Xingyu
Ye Liu
Sha Yibo
Yongtao Lu
Long Zheng
Qiu Zhongyi
Zhang Wei
Haoqian Zheng
Suda Li
Wei Liu
Geon Myeong Wang
Lai Wei
Jiashen Liu
Liao Lei
Zhong Jinbao
Jie Wang
Hu Jinghang
Zimin Nuali
Liu Weicheng
Issa Kallon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Trung Quốc
08/09 - 2022
24/09 - 2022
China Super League
04/06 - 2023
Cúp quốc gia Trung Quốc
31/08 - 2023
China Super League
24/09 - 2023
10/05 - 2024
22/09 - 2024

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
20/05 - 2026
15/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
17/04 - 2026

Thành tích gần đây Nantong Zhiyun FC

Cúp quốc gia Trung Quốc
15/05 - 2026
Hạng 2 Trung Quốc
10/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow