Thứ Sáu, 22/05/2026
Hailong Li
12
Alan
14
Martin Boakye (Kiến tạo: Long Song)
21
Diego Lopes (Kiến tạo: Evans Kangwa)
29
Jiashen Liu
33
Martin Boakye (Kiến tạo: Elvis Saric)
43
Duan Liuyu (Thay: Lei Wenjie)
46
Piao Shihao (Thay: Zhao Honglue)
46
Liuyu Duan (Thay: Wenjie Lei)
46
Shihao Piao (Thay: Honglue Zhao)
46
Yuhao Chen
53
Pengfei Mu
67
Longhai He (Thay: Nelson Da Luz)
72
Wei Long (Thay: Jinbao Zhong)
79
Wei Zhang (Thay: Martin Boakye)
79
Varazdat Haroyan
80
Junshuai Liu (Thay: Jiashen Liu)
83
Kaiyuan Tan (Thay: Brayan Riascos)
84
Chunxin Chen (Thay: Chien-Ming Wang)
90
Po-Liang Chen (Thay: Matheus Indio)
90
Nikola Radmanovac (Thay: Diego Lopes)
90

Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Qingdao West Coast

số liệu thống kê
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast
40 Kiểm soát bóng 60
6 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 16
4 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
21 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
12 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Qingdao West Coast

Qingdao Hainiu (4-2-3-1): Mou Pengfei (28), Hailong Li (16), Jiashen Liu (33), Xu Dong (24), Song Long (23), Zhong Jinbao (30), Elvis Saric (7), Evans Kangwa (10), Diego Lopes (20), Geon Myeong Wang (25), Martin Boakye (11)

Qingdao West Coast (4-2-3-1): Shi Xiaotian (35), Chen Yuhao (32), Varazdat Haroyan (33), Yangyang Jin (4), Zhao Honglue (3), Zhang Xiuwei (8), Matheus Indio (20), Nelson Da Luz (10), Alan (11), Lei Wenjie (39), Brayan Riascos (9)

Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-2-3-1
28
Mou Pengfei
16
Hailong Li
33
Jiashen Liu
24
Xu Dong
23
Song Long
30
Zhong Jinbao
7
Elvis Saric
10
Evans Kangwa
20
Diego Lopes
25
Geon Myeong Wang
11 2
Martin Boakye
9
Brayan Riascos
39
Lei Wenjie
11
Alan
10
Nelson Da Luz
20
Matheus Indio
8
Zhang Xiuwei
3
Zhao Honglue
4
Yangyang Jin
33
Varazdat Haroyan
32
Chen Yuhao
35
Shi Xiaotian
Qingdao West Coast
Qingdao West Coast
4-2-3-1
Thay người
79’
Martin Boakye
Zhang Wei
46’
Wenjie Lei
Liuyu Duan
79’
Jinbao Zhong
Long Wei
46’
Honglue Zhao
Piao Shihao
83’
Jiashen Liu
Junshuai Liu
72’
Nelson Da Luz
He Longhai
90’
Chien-Ming Wang
Chen Chunxin
84’
Brayan Riascos
Tan Kaiyuan
90’
Diego Lopes
Nikola Radmanovac
90’
Matheus Indio
Po-Liang Chen
Cầu thủ dự bị
Sha Yibo
Yang Boyu
Zhenli Liu
Feng Gang
Junshuai Liu
Abduhelil Osmanjan
Liu Weicheng
Liuyu Duan
Chen Chunxin
Zhen Ge
Hu Jinghang
Tan Kaiyuan
Zihao Wang
Jean-David Beauguel
Jiang Ning
Po-Liang Chen
Long Zheng
Liu Pujin
Zhang Wei
He Longhai
Long Wei
Piao Shihao
Nikola Radmanovac
Yerjet Yerzat

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Trung Quốc
China Super League
30/03 - 2024
07/07 - 2024
23/02 - 2025
29/06 - 2025
17/04 - 2026

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
20/05 - 2026
15/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
17/04 - 2026

Thành tích gần đây Qingdao West Coast

China Super League
19/05 - 2026
17/04 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC13562321B H H B H
3Yunnan YukunYunnan Yukun13625420H B T T H
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan13724117H T T T B
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13544014T T H H T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua13643612B B H B H
9Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
11Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren13328-911B B B H T
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu13526-110T T T B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns13256-86H B H H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow