Thứ Tư, 20/05/2026
Senwen Luo (Kiến tạo: Ahmed El Messaoudi)
9
Umidjan Yusup
33
Alex Yang (Kiến tạo: Zhurun Liu)
47
Shimeng Bao
54
Malcom Edjouma
57
Umidjan Yusup
63
Umidjan Yusup
63
Chuangyi Lin (Thay: Wenjie Song)
66
Yonghao Jin (Thay: Ahmed El Messaoudi)
66
Yaw Yeboah (Kiến tạo: Carlos Strandberg)
68
Shenchao Wang (Thay: Xinxiang Li)
68
Yonghao Jin (Kiến tạo: Yaw Yeboah)
75
Matthew Orr (Thay: Shimeng Bao)
77
Yuan Zhang (Thay: Yongtao Lu)
77
Zhenao Wang (Thay: Tyias Browning)
77
Ruofan Liu (Thay: Prince Ampem)
77
Junshuai Liu (Thay: Senwen Luo)
77
Lei Wu
81
Hailong Li (Thay: Zixian Wei)
83

Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
Shanghai Port
Shanghai Port
35 Kiểm soát bóng 65
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Shanghai Port

Qingdao Hainiu (4-2-3-1): Mou Pengfei (28), Zixian Wei (37), Yangyang Jin (4), Nemanja Andjelkovic (26), Suda Li (29), Luo Senwen (31), Malcom Edjouma (6), Yaw Yeboah (7), Wenjie Song (19), Ahmed El Messaoudi (11), Carlos Strandberg (10)

Shanghai Port (5-4-1): Yan Junling (1), Alex Yang (22), Wei Zhen (13), Guangtai Jiang (3), Umidjan Yusup (40), Shimeng Bao (31), Liu Zhurun (33), Yongtao Lu (38), Mateus Vital (10), Prince Ampem (17), Xinxiang Li (49)

Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-2-3-1
28
Mou Pengfei
37
Zixian Wei
4
Yangyang Jin
26
Nemanja Andjelkovic
29
Suda Li
31
Luo Senwen
6
Malcom Edjouma
7
Yaw Yeboah
19
Wenjie Song
11
Ahmed El Messaoudi
10
Carlos Strandberg
49
Xinxiang Li
17
Prince Ampem
10
Mateus Vital
38
Yongtao Lu
33
Liu Zhurun
31
Shimeng Bao
40
Umidjan Yusup
3
Guangtai Jiang
13
Wei Zhen
22
Alex Yang
1
Yan Junling
Shanghai Port
Shanghai Port
5-4-1
Thay người
66’
Ahmed El Messaoudi
Yonghao Jin
68’
Xinxiang Li
Wang Shenchao
66’
Wenjie Song
Lin Chuangyi
77’
Tyias Browning
Wang Zhenao
77’
Senwen Luo
Junshuai Liu
77’
Yongtao Lu
Yuan Zhang
83’
Zixian Wei
Hailong Li
77’
Prince Ampem
Ruofan Liu
77’
Shimeng Bao
Matt Orr
Cầu thủ dự bị
Mewlan Jappar
Chen Wei
Jun Liu
Zhiliang Li
Junshuai Liu
Yue Xin
Sun Zhengao
Wang Shenchao
Hailong Li
Yufei Jiang
Song Long
Wang Zhenao
Yonghao Jin
Zhang Linpeng
Lin Chuangyi
Dongcheng Wang
Shiwei Che
Yuan Zhang
Chuanhui Zheng
Ruofan Liu
Cheuk-Pan Ngan
Wu Lei
Cong Yang
Matt Orr

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
10/05 - 2023
08/08 - 2023
01/05 - 2024
21/07 - 2024
09/05 - 2025
17/10 - 2025
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
15/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
17/04 - 2026

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
19/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
17/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1311112134T T T T B
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC12552320H B H H B
3Yunnan YukunYunnan Yukun12615419T H B T T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC13616-519T B B B H
5Shandong TaishanShandong Taishan12723417B H T T T
6Qingdao West CoastQingdao West Coast13283-714H H H T H
7Beijing GuoanBeijing Guoan13454312H T H T H
8Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen13535-112T H B T T
9Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua12633611T B B H B
10Shanghai PortShanghai Port13445311B H H H T
11Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional12444-311B T T H H
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City13328-711B H B B H
13Qingdao HainiuQingdao Hainiu12525010T T T T B
14Liaoning TierenLiaoning Tieren12228-108B B B B H
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns12246-85B H B H H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13256-31H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow