Wenjie Song (Kiến tạo: Yonghao Jin) 13 | |
Oscar Taty Maritu (Kiến tạo: Chugui Ye) 20 | |
Chuangyi Lin (Kiến tạo: Wenjie Song) 26 | |
Cleber (Kiến tạo: Caio Vinicius) 30 | |
Suda Li 36 | |
Malcom Edjouma 40 | |
Ahmed El Messaoudi (Kiến tạo: Wenjie Song) 45+5' | |
Long Song (Thay: Suda Li) 46 | |
Caio Vinicius 52 | |
Chenliang Zhang (Thay: Teng Yi) 61 | |
Qiao Wang 63 | |
Cheuk-Pan Ngan (Thay: Senwen Luo) 63 | |
Xinyu Liu (Thay: Wenjie Song) 63 | |
Bunyamin Abdusalam (Thay: Hanwen Deng) 70 | |
Wang Kit Tsui (Thay: Yuhao Zhao) 70 | |
Yonghao Jin 71 | |
Hailong Li (Thay: Qiao Wang) 73 | |
Guobao Liu (Thay: Ahmed El Messaoudi) 77 | |
Zilong Han (Thay: Chugui Ye) 85 | |
Zichang Huang 90 | |
Pengfei Mu 90+2' |
Thống kê trận đấu Qingdao Hainiu vs Yunnan Yukun
số liệu thống kê

Qingdao Hainiu

Yunnan Yukun
47 Kiểm soát bóng 53
6 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Qingdao Hainiu vs Yunnan Yukun
Qingdao Hainiu (4-2-3-1): Mou Pengfei (28), Qiao Wang (17), Yangyang Jin (4), Nemanja Andjelkovic (26), Suda Li (29), Malcom Edjouma (6), Luo Senwen (31), Ahmed El Messaoudi (11), Lin Chuangyi (8), Yonghao Jin (34), Wenjie Song (19)
Yunnan Yukun (4-2-3-1): Wang Zhifeng (23), Deng Hanwen (25), Yi Teng (18), Shi Ke (5), Huang Zichang (19), Ye Chugui (7), Zhao Yuhao (6), Alexandru Ionita (10), Caio Vinicius (34), Oscar Maritu (11), Cleber (9)

Qingdao Hainiu
4-2-3-1
28
Mou Pengfei
17
Qiao Wang
4
Yangyang Jin
26
Nemanja Andjelkovic
29
Suda Li
6
Malcom Edjouma
31
Luo Senwen
11
Ahmed El Messaoudi
8
Lin Chuangyi
34
Yonghao Jin
19
Wenjie Song
9
Cleber
11
Oscar Maritu
34
Caio Vinicius
10
Alexandru Ionita
6
Zhao Yuhao
7
Ye Chugui
19
Huang Zichang
5
Shi Ke
18
Yi Teng
25
Deng Hanwen
23
Wang Zhifeng

Yunnan Yukun
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Suda Li Song Long | 61’ | Teng Yi Chenliang Zhang |
| 63’ | Wenjie Song Liu Xinyu | 70’ | Hanwen Deng Bunyamin Abdusalam |
| 63’ | Senwen Luo Cheuk-Pan Ngan | 70’ | Yuhao Zhao Wang Kit Tsui |
| 73’ | Qiao Wang Hailong Li | 85’ | Chugui Ye Zilong Han |
| 77’ | Ahmed El Messaoudi Liu Guobao | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jun Liu | Jianxian Yu | ||
Shiwei Che | Bunyamin Abdusalam | ||
Mewlan Jappar | Bao Yaxiong | ||
Hailong Li | Ernanduo Fei | ||
Liu Guobao | Zilong Han | ||
Junshuai Liu | Li Songyi | ||
Liu Xinyu | John Hou Saether | ||
Cheuk-Pan Ngan | Sun Xuelong | ||
Song Long | Wang Kit Tsui | ||
Sun Xu | Chenliang Zhang | ||
Cong Yang | Xiangshuo Zhang | ||
Chuanhui Zheng | Zhang Yufeng | ||
Nhận định Qingdao Hainiu vs Yunnan Yukun
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Yunnan Yukun
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 2 | 2 | 21 | 41 | B B T T H | |
| 2 | 17 | 7 | 6 | 4 | 2 | 27 | H T B T B | |
| 3 | 17 | 8 | 1 | 8 | -6 | 25 | H T B B T | |
| 4 | 17 | 7 | 3 | 7 | 2 | 24 | H B H B T | |
| 5 | 17 | 5 | 9 | 3 | -3 | 24 | H T H T T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 6 | 21 | H B T T T | |
| 7 | 17 | 8 | 3 | 6 | 2 | 21 | B H B T B | |
| 8 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | T T T B T | |
| 9 | 17 | 8 | 5 | 4 | 9 | 19 | H B H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 17 | T B T B B | |
| 11 | 17 | 5 | 2 | 10 | -9 | 17 | H T T B B | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | 2 | 15 | T H B T B | |
| 13 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 15 | T T B B B | |
| 14 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 14 | B B B T H | |
| 15 | 17 | 4 | 6 | 7 | 0 | 8 | B H T B T | |
| 16 | 17 | 2 | 7 | 8 | -10 | 8 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
