Zhang Yuan 29 | |
Yuan Zhang 31 | |
Leonardo 36 | |
Abdul-Aziz Yakubu 45+1' | |
Xinxiang Li 47 | |
Liu Zhurun (Thay: Li Xinxiang) 65 | |
Yang Xi (Thay: Wang Zhen'ao) 65 | |
Alex Yang (Thay: Zhenao Wang) 65 | |
Nelson Da Luz 76 | |
Zhang Linpeng (Thay: Óscar Melendo) 78 | |
Nelson Da Luz (Kiến tạo: Abdul-Aziz Yakubu) 84 | |
Alex Yang 88 | |
Matthew Orr (Thay: Jean Claude) 89 | |
Peng Wang (Thay: Chengdong Zhang) 90 | |
Zhanpeng Yang (Thay: Xinli Peng) 90 | |
Zhen Ge (Thay: Xiuwei Zhang) 90 | |
Song Nan (Thay: Nelson Da Luz) 90 | |
Davidson (Kiến tạo: Abdul-Aziz Yakubu) 90+1' | |
Peng Wang 90+9' | |
Matthew Orr (Kiến tạo: Shuai Li) 90+10' |
Thống kê trận đấu Qingdao West Coast vs Shanghai Port
số liệu thống kê

Qingdao West Coast

Shanghai Port
46 Kiểm soát bóng 54
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 7
7 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Qingdao West Coast vs Shanghai Port
Qingdao West Coast (4-2-3-1): Hao Li (16), Dong Yu (19), Samir Memisevic (5), Rezende (23), Gengrui Wang (22), Zhang Xiuwei (8), Zhang Chengdong (28), Nelson Da Luz (10), Xinli Peng (25), Davidson (11), Aziz (9)
Shanghai Port (4-2-3-1): Yan Junling (1), Wang Zhenao (19), Wei Zhen (13), Kodjo Aziangbe (8), Shuai Li (32), Yuan Zhang (6), Mateus Vital (10), Xinxiang Li (49), Óscar Melendo (21), Prince Ampem (17), Leonardo (45)

Qingdao West Coast
4-2-3-1
16
Hao Li
19
Dong Yu
5
Samir Memisevic
23
Rezende
22
Gengrui Wang
8
Zhang Xiuwei
28
Zhang Chengdong
10
Nelson Da Luz
25
Xinli Peng
11
Davidson
9
Aziz
45
Leonardo
17
Prince Ampem
21
Óscar Melendo
49
Xinxiang Li
10
Mateus Vital
6
Yuan Zhang
32
Shuai Li
8
Kodjo Aziangbe
13
Wei Zhen
19
Wang Zhenao
1
Yan Junling

Shanghai Port
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 90’ | Xiuwei Zhang Zhen Ge | 65’ | Xinxiang Li Liu Zhurun |
| 90’ | Chengdong Zhang Wang Peng | 65’ | Zhenao Wang Alex Yang |
| 90’ | Xinli Peng Zhanpeng Yang | 78’ | Oscar Melendo Zhang Linpeng |
| 89’ | Jean Claude Matt Orr | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ding Haifeng | Chen Wei | ||
Dong Hang | Fu Huan | ||
He Longhai | Ruofan Liu | ||
Weiwei Jia | Liu Zhurun | ||
Zhen Ge | Yongtao Lu | ||
Shihao Lyu | Matt Orr | ||
Liu Xiaolong | Dongcheng Wang | ||
Sun Jie | Wang Shenchao | ||
Wang Peng | Alex Yang | ||
Zhanpeng Yang | Yang Shiyuan | ||
Zhao Honglue | Yue Xin | ||
Zhang Linpeng | |||
Nhận định Qingdao West Coast vs Shanghai Port
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Port
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 2 | 2 | 21 | 41 | B B T T H | |
| 2 | 17 | 7 | 6 | 4 | 2 | 27 | H T B T B | |
| 3 | 17 | 8 | 1 | 8 | -6 | 25 | H T B B T | |
| 4 | 17 | 7 | 3 | 7 | 2 | 24 | H B H B T | |
| 5 | 17 | 5 | 9 | 3 | -3 | 24 | H T H T T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 6 | 21 | H B T T T | |
| 7 | 17 | 8 | 3 | 6 | 2 | 21 | B H B T B | |
| 8 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | T T T B T | |
| 9 | 17 | 8 | 5 | 4 | 9 | 19 | H B H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 17 | T B T B B | |
| 11 | 17 | 5 | 2 | 10 | -9 | 17 | H T T B B | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | 2 | 15 | T H B T B | |
| 13 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 15 | T T B B B | |
| 14 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 14 | B B B T H | |
| 15 | 17 | 4 | 6 | 7 | 0 | 8 | B H T B T | |
| 16 | 17 | 2 | 7 | 8 | -10 | 8 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
