Thứ Sáu, 22/05/2026
Rob Dickie
28
Leighton Clarkson
45
Daniel Butterworth
50
Joe Rothwell
55
Ilias Chair (Kiến tạo: Rob Dickie)
83
Luke Amos
90

Thống kê trận đấu Queens Park vs Blackburn

số liệu thống kê
Queens Park
Queens Park
Blackburn
Blackburn
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Queens Park vs Blackburn

Tất cả (17)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4'

Thẻ vàng cho Luke Amos.

87'

Albert Adomah sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Osman Kakay.

83'

G O O O A A A L - Ghế Ilias đang ở mục tiêu!

73'

Dominic Ball sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Austin.

67'

Daniel Butterworth sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Gallagher.

60'

Andre Dozzell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luke Amos.

55'

Thẻ vàng cho Joe Rothwell.

55'

Thẻ vàng cho [player1].

50'

Thẻ vàng cho Daniel Butterworth.

46'

Harry Pickering sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Joe Rothwell.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+1'

Thẻ vàng cho Leighton Clarkson.

34'

Lewis Travis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Bradley Johnson.

28'

Thẻ vàng cho Rob Dickie.

28'

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Queens Park vs Blackburn

Queens Park (3-4-2-1): Seny Dieng (1), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Dominic Ball (12), Andre Dozzell (17), Sam McCallum (16), Chris Willock (21), Ilias Chair (10), Lyndon Dykes (9)

Blackburn (3-5-2): Thomas Kaminski (1), Jan Paul van Hecke (25), Daniel Ayala (5), Darragh Lenihan (26), Ryan Nyambe (2), Leighton Clarkson (19), Lewis Travis (27), Tayo Edun (20), Harry Pickering (3), Daniel Butterworth (14), Ben Brereton (22)

Queens Park
Queens Park
3-4-2-1
1
Seny Dieng
4
Rob Dickie
20
Jimmy Dunne
6
Yoann Barbet
37
Albert Adomah
12
Dominic Ball
17
Andre Dozzell
16
Sam McCallum
21
Chris Willock
10
Ilias Chair
9
Lyndon Dykes
22
Ben Brereton
14
Daniel Butterworth
3
Harry Pickering
20
Tayo Edun
27
Lewis Travis
19
Leighton Clarkson
2
Ryan Nyambe
26
Darragh Lenihan
5
Daniel Ayala
25
Jan Paul van Hecke
1
Thomas Kaminski
Blackburn
Blackburn
3-5-2
Thay người
60’
Andre Dozzell
Luke Amos
34’
Lewis Travis
Bradley Johnson
73’
Dominic Ball
Charlie Austin
46’
Harry Pickering
Joe Rothwell
86’
Albert Adomah
Osman Kakay
67’
Daniel Butterworth
Sam Gallagher
Cầu thủ dự bị
Osman Kakay
Aynsley Pears
Jordy de Wijs
Tyrhys Dolan
Jordan Archer
Ian Poveda
Luke Amos
Joe Rothwell
Stephen Duke-McKenna
John Buckley
Charlie Austin
Bradley Johnson
Andre Gray
Sam Gallagher

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
07/12 - 2013
09/04 - 2014
17/09 - 2015
13/01 - 2016
07/11 - 2020
06/02 - 2021
20/10 - 2021
26/02 - 2022
30/07 - 2022
25/02 - 2023
07/10 - 2023
03/02 - 2024
28/09 - 2024
05/02 - 2025
27/11 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
H1: 2-0
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
H1: 3-1
14/03 - 2026
H1: 1-1
12/03 - 2026

Thành tích gần đây Blackburn

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
23/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow