Thứ Hai, 06/04/2026
Johann Berg Gudmundsson
19
Ian Maatsen
45+2'
Olamide Shodipo (Thay: George Thomas)
46
Albert Adomah (Thay: Chris Willock)
46
Jack Cork
52
Tim Iroegbunam
56
Nathan Tella
71
Manuel Benson (Thay: Johann Berg Gudmundsson)
74
Sinclair Armstrong (Thay: Andre Dozzell)
76
Ashley Barnes (Thay: Jay Rodriguez)
81
Charlie Taylor (Thay: Ian Maatsen)
88
Darko Churlinov (Thay: Jack Cork)
89
Scott Twine (Thay: Nathan Tella)
89
Josh Cullen
90+2'

Thống kê trận đấu Queens Park vs Burnley

số liệu thống kê
Queens Park
Queens Park
Burnley
Burnley
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Queens Park vs Burnley

Tất cả (22)
90+2' Thẻ vàng cho Josh Cullen.

Thẻ vàng cho Josh Cullen.

89'

Nathan Tella sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Twine.

89'

Jack Cork rời sân nhường chỗ cho Darko Churlinov.

88'

Ian Maatsen rời sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Taylor.

88'

Ian Maatsen rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

81'

Jay Rodriguez rời sân nhường chỗ cho Ashley Barnes.

81'

Jay Rodriguez rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

76'

Andre Dozzell rời sân nhường chỗ cho Sinclair Armstrong.

76'

Andre Dozzell rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Johann Berg Gudmundsson rời sân, vào thay là Manuel Benson.

71' G O O O A A A L - Nathan Tella đã trúng đích!

G O O O A A A L - Nathan Tella đã trúng đích!

56' Thẻ vàng cho Tim Iroegbunam.

Thẻ vàng cho Tim Iroegbunam.

52' Thẻ vàng cho Jack Cork.

Thẻ vàng cho Jack Cork.

46'

Chris Willock rời sân nhường chỗ cho Albert Adomah.

46'

George Thomas rời sân nhường chỗ cho Olamide Shodipo.

46'

Chris Willock rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

George Thomas rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

45+3' G O O O A A A L - Ian Maatsen đã trúng đích!

G O O O A A A L - Ian Maatsen đã trúng đích!

45+2' G O O O A A A L - Ian Maatsen đã trúng đích!

G O O O A A A L - Ian Maatsen đã trúng đích!

Đội hình xuất phát Queens Park vs Burnley

Queens Park (4-2-3-1): Seny Dieng (1), Ethan Laird (27), Jimmy Dunne (3), Jake Clarke-Salter (5), Kenneth Paal (22), Tim Iroegbunam (47), Sam Field (15), Andre Dozzell (17), George Thomas (14), Chris Willock (7), Lyndon Dykes (9)

Burnley (4-2-3-1): Arijanet Muric (49), Vitinho (22), Taylor Harwood-Bellis (5), Louis Beyer (36), Ian Maatsen (29), Jack Cork (4), Joshua Cullen (24), Johann Gudmundsson (7), Josh Brownhill (8), Nathan Tella (23), Tally (9)

Queens Park
Queens Park
4-2-3-1
1
Seny Dieng
27
Ethan Laird
3
Jimmy Dunne
5
Jake Clarke-Salter
22
Kenneth Paal
47
Tim Iroegbunam
15
Sam Field
17
Andre Dozzell
14
George Thomas
7
Chris Willock
9
Lyndon Dykes
9
Tally
23
Nathan Tella
8
Josh Brownhill
7
Johann Gudmundsson
24
Joshua Cullen
4
Jack Cork
29
Ian Maatsen
36
Louis Beyer
5
Taylor Harwood-Bellis
22
Vitinho
49
Arijanet Muric
Burnley
Burnley
4-2-3-1
Thay người
46’
George Thomas
Olamide Shodipo
74’
Johann Berg Gudmundsson
Manuel Benson
46’
Chris Willock
Albert Adomah
81’
Jay Rodriguez
Ashley Barnes
76’
Andre Dozzell
Sinclair Armstrong
88’
Ian Maatsen
Charlie Taylor
89’
Jack Cork
Darko Churlinov
89’
Nathan Tella
Scott Twine
Cầu thủ dự bị
Jordan Archer
Bailey Peacock-Farrell
Osman Kakay
Charlie Taylor
Rob Dickie
Samuel Bastien
Taylor Richards
Darko Churlinov
Olamide Shodipo
Ashley Barnes
Albert Adomah
Scott Twine
Sinclair Armstrong
Manuel Benson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
26/10 - 2013
01/02 - 2014
Premier League
06/12 - 2014
10/01 - 2015
Hạng nhất Anh
12/12 - 2015
11/12 - 2022
22/04 - 2023
26/10 - 2024
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
H1: 3-1
14/03 - 2026
H1: 1-1
12/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
H1: 2-0
21/02 - 2026
H1: 1-1
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
21/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
04/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
14/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City4025874283T T B T T
2MillwallMillwall40219101072T T B H T
3MiddlesbroughMiddlesbrough40201192171T B H H B
4Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
5Hull CityHull City4020713567B T B T H
6WrexhamWrexham40171310964B T B T H
7SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
8Derby CountyDerby County4017914760T B T T B
9WatfordWatford40141412356H B T H B
10QPRQPR4016816-556B B T T T
11Norwich CityNorwich City4016717655T T B T H
12Stoke CityStoke City4015916554B H T B T
13Bristol CityBristol City4015916054B B H B T
14Birmingham CityBirmingham City40141115-253B T H B B
15Preston North EndPreston North End40131413-453B B B T H
16SwanseaSwansea4015817-553T T B B H
17Sheffield UnitedSheffield United4015619051H B H B H
18Charlton AthleticCharlton Athletic40121216-1148T T H B B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers40121018-1246H B T H T
20West BromWest Brom40111118-1444H H T T H
21PortsmouthPortsmouth39101118-1741H B B B H
22LeicesterLeicester40111316-940H T B H H
23Oxford UnitedOxford United4091318-1540T T H B H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday401930-57-6B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow