Thứ Hai, 06/04/2026
Mathis Lachuer
14
Aleksa Puric
25
Joel Roca
51
Juan Gutierrez
52
Pablo Tomeo
53
Urko Iruretagoiena Lertxundi (Thay: Joel Roca)
58
Urko Izeta (Thay: Joel Roca)
58
Alvaro Gimenez (Thay: Eneko Jauregi Escobar)
64
Christian Borrego Isabel (Thay: Luis Perea)
64
Christian Borrego (Thay: Luis Perea)
64
Alvaro Gimenez (Thay: Eneko Jauregi)
64
Ander Martin (Thay: Alberto Reina)
75
Santiago Homenchenko
75
Victor Parada
75
Santiago Homenchenko (Thay: Mathis Lachuer)
75
Victor Parada (Thay: Julio Alonso)
75
Manuel Vallejo (Thay: Bebe)
83
Alex Lopez (Thay: Naldo)
87
Alex Lopez (Thay: Alvaro Sanz)
87
Alberto Dadie (Thay: Jon Gorrotxategi)
90

Thống kê trận đấu Racing de Ferrol vs Mirandes

số liệu thống kê
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol
Mirandes
Mirandes
58 Kiểm soát bóng 42
1 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
32 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Racing de Ferrol vs Mirandes

Tất cả (47)
90+6'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90'

Jon Gorrotxategi rời sân và được thay thế bởi Alberto Dadie.

89'

Jon Gorrotxategi rời sân và được thay thế bởi Alberto Dadie.

87'

Alvaro Sanz rời sân và được thay thế bởi Alex Lopez.

87'

Naldo rời sân và được thay thế bởi Alex Lopez.

87'

Naldo rời sân và được thay thế bởi [player2].

83'

Bebé rời sân và được thay thế bởi Manuel Vallejo.

75'

Julio Alonso rời sân và được thay thế bởi Victor Parada.

75'

Mathis Lachuer rời sân và được thay thế bởi Santiago Homenchenko.

75'

Julio Alonso rời sân và được thay thế bởi [player2].

75'

Mathis Lachuer rời sân và được thay thế bởi [player2].

75'

Alberto Reina rời sân và được thay thế bởi Ander Martin.

64'

Eneko Jauregi rời sân và được thay thế bởi Alvaro Gimenez.

64'

Luis Perea rời sân và được thay thế bởi Christian Borrego.

64'

Luis Perea rời sân và được thay thế bởi [player2].

58'

Joel Roca rời sân và được thay thế bởi Urko Izeta.

55' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

53' Thẻ vàng cho Pablo Tomeo.

Thẻ vàng cho Pablo Tomeo.

53' Thẻ vàng cho Juan Gutierrez.

Thẻ vàng cho Juan Gutierrez.

53' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

52' Thẻ vàng cho Juan Gutierrez.

Thẻ vàng cho Juan Gutierrez.

Đội hình xuất phát Racing de Ferrol vs Mirandes

Racing de Ferrol (4-3-3): Jesus Ruiz Suarez (25), Delmas (2), Aleksa Puric (4), Naldo (5), Brais Martinez Prado (18), Luis Perea (24), Alvaro Sanz (6), Josep Sene (10), Josue Dorrio (17), Eneko Jauregi (9), Bebé (12)

Mirandes (3-5-2): Raúl Fernández (13), Juan Gutierrez (22), Tachi (5), Pablo Tomeo (15), Hugo Rincon (2), Alberto Reina (10), Jon Gorrotxategi (6), Mathis Lachuer (19), Julio Alonso (3), Joaquin Panichelli (9), Joel Roca (27)

Racing de Ferrol
Racing de Ferrol
4-3-3
25
Jesus Ruiz Suarez
2
Delmas
4
Aleksa Puric
5
Naldo
18
Brais Martinez Prado
24
Luis Perea
6
Alvaro Sanz
10
Josep Sene
17
Josue Dorrio
9
Eneko Jauregi
12
Bebé
27
Joel Roca
9
Joaquin Panichelli
3
Julio Alonso
19
Mathis Lachuer
6
Jon Gorrotxategi
10
Alberto Reina
2
Hugo Rincon
15
Pablo Tomeo
5
Tachi
22
Juan Gutierrez
13
Raúl Fernández
Mirandes
Mirandes
3-5-2
Thay người
64’
Luis Perea
Christian Borrego
58’
Joel Roca
Urko Izeta
64’
Eneko Jauregi
Alvaro Gimenez
75’
Julio Alonso
Victor Parada
83’
Bebe
Manu Vallejo
75’
Alberto Reina
Ander Martin
87’
Alvaro Sanz
Alex Lopez
75’
Mathis Lachuer
Santiago Homenchenko
90’
Jon Gorrotxategi
Alberto Dadie
Cầu thủ dự bị
Christian Borrego
Aboubacar Bassinga
Emilio Bernad
Victor Parada
Yoel Rodriguez
Alberto Dadie
David Carballo
Ander Martin
Manu Vallejo
Alex Calvo
Alvaro Gimenez
Santiago Homenchenko
Moises Delgado
Unai Eguiluz Arroyo
Roberto Correa
Luis López
Alex Lopez
Urko Izeta
Aitor Gelardo
Urko Iruretagoiena Lertxundi
Fran Manzanara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
12/11 - 2023
30/04 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Racing de Ferrol

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/12 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
11/08 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
31/05 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
12/05 - 2025
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Mirandes

Hạng 2 Tây Ban Nha
06/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-1
15/02 - 2026
10/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander34195101462
2AlmeriaAlmeria3418791961
3DeportivoDeportivo3417981560
4Las PalmasLas Palmas34151271757
5MalagaMalaga3416991557
6Burgos CFBurgos CF3416991257
7CastellonCastellon3315991454
8EibarEibar3415910954
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3414614-1348
10FC AndorraFC Andorra34121012346
11Sporting GijonSporting Gijon3313713146
12CordobaCordoba3412913-645
13AlbaceteAlbacete34111112-244
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16LeganesLeganes3491213139
17ValladolidValladolid3410915-839
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3481016-1534
20HuescaHuesca348818-1832
21MirandesMirandes348818-1932
22LeonesaLeonesa348818-2432
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow