Thẻ vàng cho Inigo Vicente.
Giorgi Guliashvili (Kiến tạo: Manu) 10 | |
Guille Rosas (Thay: Kevin Vázquez) 10 | |
Guille Rosas (Thay: Kevin Vazquez) 10 | |
Suleiman Camara 15 | |
Jonathan Dubasin 35 | |
Andres Martin 41 | |
Peio Canales (Thay: Suleiman Camara) 57 | |
Damian Rodriguez (Thay: Maguette Gueye) 57 | |
Pablo Ramon (Thay: Facundo Gonzalez) 60 | |
(Pen) Jonathan Dubasin 68 | |
Jesus Bernal (Thay: Justin Smith) 76 | |
Dani Queipo (Thay: Gaspar Campos) 76 | |
Jorge Salinas (Thay: Mario Garcia) 80 | |
Asier Villalibre (Thay: Giorgi Guliashvili) 80 | |
Miguel Conde (Thay: Jonathan Dubasin) 85 | |
Alex Corredera 90 | |
Asier Villalibre (Kiến tạo: Javier Castro) 90+1' | |
Gustavo Puerta 90+4' | |
Asier Villalibre (Kiến tạo: Andres Martin) 90+7' | |
Inigo Vicente 90+8' |
Thống kê trận đấu Racing Santander vs Sporting Gijon


Diễn biến Racing Santander vs Sporting Gijon
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Andres Martin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Asier Villalibre đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Gustavo Puerta.
Javier Castro đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Asier Villalibre đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alex Corredera.
Jonathan Dubasin rời sân và được thay thế bởi Miguel Conde.
Giorgi Guliashvili rời sân và được thay thế bởi Asier Villalibre.
Mario Garcia rời sân và được thay thế bởi Jorge Salinas.
Gaspar Campos rời sân và được thay thế bởi Dani Queipo.
Justin Smith rời sân và được thay thế bởi Jesus Bernal.
V À A A O O O - Jonathan Dubasin từ Sporting Gijon đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Facundo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Pablo Ramon.
Maguette Gueye rời sân và được thay thế bởi Damian Rodriguez.
Suleiman Camara rời sân và được thay thế bởi Peio Canales.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Andres Martin.
Thẻ vàng cho Jonathan Dubasin.
Đội hình xuất phát Racing Santander vs Sporting Gijon
Racing Santander (4-2-3-1): Jokin Ezkieta (1), Javier Castro (5), Manu (4), Facundo Gonzalez (16), Mario Garcia Alvear (3), Maguette Gueye (14), Gustavo Puerta (19), Andres Martin (11), Inigo Vicente (10), Suleiman Camara (20), Giorgi Guliashvili (7)
Sporting Gijon (4-2-3-1): Ruben Yanez (1), Kevin Vázquez (20), Pablo Vasquez (15), Eric Curbelo (23), Diego Sanchez (5), Alex Corredera (14), Justin Smith (24), Jonathan Dubasin (17), Cesar Gelabert (10), Gaspar Campos (7), Juan Otero (19)


| Thay người | |||
| 57’ | Suleiman Camara Peio Urtasan | 10’ | Kevin Vazquez Guille Rosas |
| 57’ | Maguette Gueye Damian Rodriguez | 76’ | Justin Smith Jesus Bernal |
| 60’ | Facundo Gonzalez Pablo Ramon Parra | 76’ | Gaspar Campos Daniel Queipo |
| 80’ | Giorgi Guliashvili Asier Villalibre | 85’ | Jonathan Dubasin Miguel Conde |
| 80’ | Mario Garcia Jorge Salinas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Simon Eriksson | Christian Sanchez | ||
Aritz Aldasoro | Iker Venteo Plaza | ||
Asier Villalibre | Guille Rosas | ||
Marco Sangalli | Pablo Garcia | ||
Jaime Mata | Lucas Perrin | ||
Peio Urtasan | Jesus Bernal | ||
Pablo Ramon Parra | Daniel Queipo | ||
Damian Rodriguez | Brian Olivan | ||
Jorge Salinas | Amadou Matar Coundoul | ||
Sergio Martinez | Alex Oyon | ||
Santi Franco | Miguel Conde | ||
Diego Fuentes | |||
Nhận định Racing Santander vs Sporting Gijon
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Racing Santander
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 5 | 9 | 18 | 62 | ||
| 2 | 34 | 17 | 9 | 8 | 15 | 60 | ||
| 3 | 33 | 17 | 7 | 9 | 18 | 58 | ||
| 4 | 34 | 16 | 9 | 9 | 15 | 57 | ||
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 12 | 57 | ||
| 6 | 33 | 15 | 9 | 9 | 14 | 54 | ||
| 7 | 33 | 14 | 12 | 7 | 16 | 54 | ||
| 8 | 33 | 14 | 9 | 10 | 6 | 51 | ||
| 9 | 33 | 14 | 6 | 13 | -10 | 48 | ||
| 10 | 33 | 13 | 7 | 13 | 1 | 46 | ||
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | -6 | 45 | ||
| 12 | 34 | 11 | 11 | 12 | -2 | 44 | ||
| 13 | 33 | 11 | 10 | 12 | -1 | 43 | ||
| 14 | 33 | 10 | 12 | 11 | 3 | 42 | ||
| 15 | 33 | 11 | 7 | 15 | -4 | 40 | ||
| 16 | 33 | 9 | 12 | 12 | 2 | 39 | ||
| 17 | 34 | 10 | 9 | 15 | -8 | 39 | ||
| 18 | 34 | 10 | 8 | 16 | -14 | 38 | ||
| 19 | 33 | 8 | 10 | 15 | -14 | 34 | ||
| 20 | 33 | 8 | 8 | 17 | -17 | 32 | ||
| 21 | 34 | 8 | 8 | 18 | -24 | 32 | ||
| 22 | 33 | 7 | 8 | 18 | -20 | 29 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
