Aidan Connolly 30 | |
Ethan Varian (Thay: Matej Poplatnik) 40 | |
Kyle Lafferty (Thay: Daniel Mackay) 46 | |
Chris Stokes (Thay: Charlie McArthur) 46 | |
Danny Armstrong (Thay: Chris Burke) 47 | |
Oliver Shaw (Kiến tạo: Blair Alston) 50 | |
Fraser Murray (Thay: Brad Lyons) 54 | |
Ben Williamson 56 | |
David Mckay (Thay: Frankie Musonda) 63 | |
Aaron Arnott (Thay: Ben Williamson) 64 | |
Stephen McGinn 73 | |
Euan Murray (Thay: Ash Taylor) 78 | |
Brad Spencer 80 | |
Greig Young (Thay: Dario Zanatta) 89 |
Thống kê trận đấu Raith Rovers vs Kilmarnock
số liệu thống kê

Raith Rovers

Kilmarnock
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Raith Rovers vs Kilmarnock
Raith Rovers (4-2-3-1): Jamie MacDonald (1), Reghan Tumilty (2), Frankie Musonda (4), Kyle Benedictus (6), Sean Mackie (21), Brad Spencer (13), Samuel Stanton (16), Aidan Connolly (7), Ben Williamson (20), Dario Zanatta (11), Matej Poplatnik (99)
Kilmarnock (3-5-2): Zachary Hemming (1), Jack Sanders (14), Ash Taylor (55), Charlie McArthur (33), Chris Burke (29), Blair Alston (8), Stephen McGinn (4), Daniel Mackay (30), Dean Campbell (20), Brad Lyons (17), Oliver Shaw (9)

Raith Rovers
4-2-3-1
1
Jamie MacDonald
2
Reghan Tumilty
4
Frankie Musonda
6
Kyle Benedictus
21
Sean Mackie
13
Brad Spencer
16
Samuel Stanton
7
Aidan Connolly
20
Ben Williamson
11
Dario Zanatta
99
Matej Poplatnik
9
Oliver Shaw
17
Brad Lyons
20
Dean Campbell
30
Daniel Mackay
4
Stephen McGinn
8
Blair Alston
29
Chris Burke
33
Charlie McArthur
55
Ash Taylor
14
Jack Sanders
1
Zachary Hemming

Kilmarnock
3-5-2
| Thay người | |||
| 40’ | Matej Poplatnik Ethan Varian | 46’ | Charlie McArthur Chris Stokes |
| 63’ | Frankie Musonda David Mckay | 46’ | Daniel Mackay Kyle Lafferty |
| 64’ | Ben Williamson Aaron Arnott | 47’ | Chris Burke Danny Armstrong |
| 89’ | Dario Zanatta Greig Young | 54’ | Brad Lyons Fraser Murray |
| 78’ | Ash Taylor Euan Murray | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Robbie Thomson | Sam Walker | ||
David Mckay | Lee Hodson | ||
Ethan Varian | Euan Murray | ||
Aaron Arnott | Chris Stokes | ||
Greig Young | Danny Armstrong | ||
Fraser Murray | |||
Jason Naismith | |||
Kyle Lafferty | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Thành tích gần đây Raith Rovers
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Kilmarnock
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 11 | 3 | 42 | 77 | T T T T T | |
| 2 | 36 | 17 | 15 | 4 | 17 | 66 | H T H H H | |
| 3 | 36 | 13 | 13 | 10 | 2 | 52 | B B T H H | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | 11 | 51 | B H B T H | |
| 5 | 36 | 12 | 9 | 15 | 1 | 45 | T T B B T | |
| 6 | 36 | 9 | 14 | 13 | -13 | 41 | T B H B H | |
| 7 | 36 | 8 | 15 | 13 | -9 | 39 | B T B B B | |
| 8 | 36 | 8 | 14 | 14 | -16 | 38 | B B H B H | |
| 9 | 36 | 8 | 12 | 16 | -14 | 36 | B H H T H | |
| 10 | 36 | 8 | 10 | 18 | -21 | 34 | B B T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch