Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Rakow Czestochowa vs Radomiak Radom hôm nay 01-10-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 01/10

Kết thúc

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

3 : 0
Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 01/10/2023
Vòng 10 - VĐQG Ba Lan
Stadion Rakow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bogdan Racovitan
3
Adnan Kovacevic
33
Dawid Abramowicz
34
Deian Sorescu (Thay: Adnan Kovacevic)
46
Dawid Drachal (Thay: Srdjan Plavsic)
49
Fabian Piasecki
51
Gustav Berggren
51
Frank Castaneda (Thay: Machado)
54
Michal Kaput
58
Bogdan Racovitan (Kiến tạo: Sonny Kittel)
61
Leonardo Rocha (Thay: Christos Donis)
69
Lukasz Zwolinski (Thay: Fabian Piasecki)
71
John Yeboah (Thay: Sonny Kittel)
71
Pedro
76
John Yeboah (Kiến tạo: Vladyslav Kochergin)
82
Marcin Cebula (Thay: Bartosz Nowak)
90
(Pen) Fran Tudor
90+9'

Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Radomiak Radom

số liệu thống kê
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
Radomiak Radom
Radomiak Radom
44 Kiểm soát bóng 56
4 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Radomiak Radom

Rakow Czestochowa (3-4-3): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Adnan Kovacevic (15), Milan Rundic (3), Fran Tudor (7), Gustav Berggren (5), Vladyslav Kochergin (30), Srdan Plavsic (14), Sonny Kittel (93), Fabian Piasecki (99), Bartosz Nowak (27)

Radomiak Radom (4-2-3-1): Albert Posiadala (12), Jan Grzesik (13), Luizao (8), Mike Cestor (92), Dawid Abramowicz (33), Christos Donis (77), Michal Kaput (6), Edi Semedo (99), Rafal Wolski (27), Machado (20), Pedro (96)

Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-3
1
Vladan Kovacevic
25 2
Bogdan Racovitan
15
Adnan Kovacevic
3
Milan Rundic
7
Fran Tudor
5
Gustav Berggren
30
Vladyslav Kochergin
14
Srdan Plavsic
93
Sonny Kittel
99
Fabian Piasecki
27
Bartosz Nowak
96
Pedro
20
Machado
27
Rafal Wolski
99
Edi Semedo
6
Michal Kaput
77
Christos Donis
33
Dawid Abramowicz
92
Mike Cestor
8
Luizao
13
Jan Grzesik
12
Albert Posiadala
Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
Thay người
46’
Adnan Kovacevic
Deian Sorescu
54’
Machado
Frank Castaneda
49’
Srdjan Plavsic
Dawid Drachal
69’
Christos Donis
Leonardo Rocha
71’
Sonny Kittel
John Yeboah
71’
Fabian Piasecki
Lukasz Zwolinski
90’
Bartosz Nowak
Marcin Cebula
Cầu thủ dự bị
Antonis Tsiftsis
Damian Jakubik
Marcin Cebula
Frank Castaneda
Giannis Papanikolaou
Jakub Snopczynski
Kamil Pestka
Krystian Okoniewski
Dawid Drachal
Leonardo Rocha
Ante Crnac
Daniel Pik
John Yeboah
Leandro
Lukasz Zwolinski
Helder Sa
Deian Sorescu
Krzysztof Bakowski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
29/09 - 2021
12/02 - 2022
17/09 - 2022
10/04 - 2023
01/10 - 2023
06/04 - 2024
05/10 - 2024
13/04 - 2025
03/08 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
04/04 - 2026
23/03 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
06/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan271296945T B T T H
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok271197942B B T B H
3Gornik ZabrzeGornik Zabrze271269742B H T H T
4Zaglebie LubinZaglebie Lubin2611871041T T T B B
5Wisla PlockWisla Plock271098239B B T T B
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2711610239B T B H H
7GKS KatowiceGKS Katowice2712312139T T B B T
8Motor LublinMotor Lublin269107-337T T H T T
9Korona KielceKorona Kielce2610610436B B T B T
10CracoviaCracovia27999036B B B T B
11Piast GliwicePiast Gliwice2610511-135B T B T T
12Lechia GdanskLechia Gdansk261169334B H T B T
13Pogon SzczecinPogon Szczecin2610412-434T T B T B
14Radomiak RadomRadomiak Radom26899233H T B H B
15Legia WarszawaLegia Warszawa266128-130T H T H H
16Widzew LodzWidzew Lodz278613-330B T H H H
17Arka GdyniaArka Gdynia268612-1930H B T H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza265714-1822B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow