Stephane Omeonga 21 | |
Connor Goldson 31 | |
Kemar Roofe (Thay: Cedric Itten) 59 | |
Scott Arfield (Thay: James Sands) 59 | |
Jackson Longridge 62 | |
Jon Nouble (Thay: Bruce Anderson) 65 | |
Scott Arfield (Kiến tạo: Borna Barisic) 75 | |
Alan Forrest (Thay: Andrew Shinnie) 76 | |
Jack McMillan (Thay: Jackson Longridge) 76 | |
Ryan Jack (Thay: Scott Wright) 76 | |
Caleb Chukwuemeka (Thay: Odin Bailey) 80 |
Thống kê trận đấu Rangers vs Livingston
số liệu thống kê

Rangers

Livingston
69 Kiểm soát bóng 31
6 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Rangers vs Livingston
Rangers (4-3-3): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Calvin Bassey (3), Borna Barisic (31), Alex Lowry (51), Glen Kamara (18), James Sands (19), Scott Wright (23), Cedric Itten (11), Fashion Sakala (30)
Livingston (4-3-3): Maksymilian Stryjek (32), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Ayo Obileye (6), Jackson Longridge (3), Scott Pittman (8), Jason Holt (18), Stephane Omeonga (33), Odin Bailey (14), Bruce Anderson (9), Andrew Shinnie (22)

Rangers
4-3-3
1
Allan McGregor
2
James Tavernier
6
Connor Goldson
3
Calvin Bassey
31
Borna Barisic
51
Alex Lowry
18
Glen Kamara
19
James Sands
23
Scott Wright
11
Cedric Itten
30
Fashion Sakala
22
Andrew Shinnie
9
Bruce Anderson
14
Odin Bailey
33
Stephane Omeonga
18
Jason Holt
8
Scott Pittman
3
Jackson Longridge
6
Ayo Obileye
5
Jack Fitzwater
2
Nicky Devlin
32
Maksymilian Stryjek

Livingston
4-3-3
| Thay người | |||
| 59’ | Cedric Itten Kemar Roofe | 65’ | Bruce Anderson Jon Nouble |
| 59’ | James Sands Scott Arfield | 76’ | Andrew Shinnie Alan Forrest |
| 76’ | Scott Wright Ryan Jack | 76’ | Jackson Longridge Jack McMillan |
| 80’ | Odin Bailey Caleb Chukwuemeka | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Brandon Barker | Caleb Chukwuemeka | ||
Kemar Roofe | Alan Forrest | ||
Charlie McCann | Christian Montano | ||
Scott Arfield | Keaghan Jacobs | ||
Ryan Jack | Jack McMillan | ||
John Lundstram | Morgan Boyes | ||
Leon King | Gary Maley | ||
Jack Simpson | Jon Nouble | ||
Jon McLaughlin | Adam Lewis | ||
Nhận định Rangers vs Livingston
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Livingston
Giao hữu
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 7 | 5 | 30 | 70 | T B T H T | |
| 2 | 33 | 19 | 12 | 2 | 35 | 69 | H T T T T | |
| 3 | 33 | 21 | 4 | 8 | 24 | 67 | T T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 12 | 7 | 23 | 54 | B B H B B | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 14 | 51 | H H H T B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | -3 | 46 | T H B T B | |
| 7 | 33 | 9 | 13 | 11 | -9 | 40 | T H T B T | |
| 8 | 33 | 9 | 6 | 18 | -15 | 33 | B H B B T | |
| 9 | 33 | 8 | 9 | 16 | -19 | 33 | T H B B H | |
| 10 | 33 | 7 | 9 | 17 | -21 | 30 | B B T T B | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -28 | 28 | B T T B H | |
| 12 | 33 | 1 | 13 | 19 | -31 | 16 | H H B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 10 | 15 | 13 | -11 | 45 | B T B H H | |
| 2 | 38 | 11 | 9 | 18 | -19 | 42 | B H T B T | |
| 3 | 38 | 11 | 7 | 20 | -15 | 40 | B T T B B | |
| 4 | 38 | 10 | 10 | 18 | -18 | 40 | B H T T T | |
| 5 | 38 | 8 | 10 | 20 | -25 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 38 | 2 | 15 | 21 | -35 | 21 | H B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 26 | 4 | 8 | 32 | 82 | T T T T T | |
| 2 | 38 | 24 | 8 | 6 | 33 | 80 | H T H T B | |
| 3 | 38 | 20 | 12 | 6 | 33 | 72 | T T B B T | |
| 4 | 38 | 16 | 13 | 9 | 23 | 61 | B B H B T | |
| 5 | 38 | 15 | 12 | 11 | 14 | 57 | T B T T B | |
| 6 | 38 | 14 | 7 | 17 | -12 | 49 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
