Thứ Ba, 07/07/2026

Trực tiếp kết quả Rapid Wien vs Austria Lustenau hôm nay 03-03-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 03/3

Kết thúc

Rapid Wien

Rapid Wien

1 : 1

Austria Lustenau

Austria Lustenau

Hiệp một: 0-0
CN, 23:00 03/03/2024
Vòng 21 - VĐQG Áo
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Terence Kongolo
21
Terence Kongolo
33
Ben Bobzien (Kiến tạo: Domenik Schierl)
50
Neraysho Kasanwirjo
51
Ben Bobzien
53
Domenik Schierl
56
Isak Jansson (Thay: Jonas Auer)
57
Roman Kerschbaum (Thay: Neraysho Kasanwirjo)
57
Roman Kerschbaum
61
Luca Meisl (Thay: Ben Bobzien)
69
Daniel Tiefenbach (Thay: Yadaly Diaby)
69
Daniel Tiefenbach (Thay: Ben Bobzien)
69
Luca Meisl (Thay: Yadaly Diaby)
69
Pius Grabher
76
(Pen) Marco Gruell
78
Kennedy Boateng (Thay: Tobias Berger)
79
Nico Gorzel
82
Luca Meisl
85
Lukas Grgic
87
Jovan Zivkovic (Thay: Christoph Lang)
90
Namory Cisse (Thay: Lukas Fridrikas)
90
Anderson
90+1'

Thống kê trận đấu Rapid Wien vs Austria Lustenau

số liệu thống kê
Rapid Wien
Rapid Wien
Austria Lustenau
Austria Lustenau
73 Kiểm soát bóng 27
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
4 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 23
5 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Rapid Wien vs Austria Lustenau

Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Neraysho Kasanwirjo (6), Terence Kongolo (15), Leopold Querfeld (43), Jonas Auer (23), Nikolas Sattlberger (34), Lukas Grgic (8), Christoph Lang (10), Matthias Seidl (18), Marco Grull (27), Guido Burgstaller (9)

Austria Lustenau (4-1-4-1): Domenik Schierl (27), Anderson (28), Matthias Maak (31), Darijo Grujcic (6), Tobias Berger (4), Paterson Chato (25), Ben Bobzien (19), Nico Gorzel (20), Pius Grabher (23), Yadaly Diaby (22), Lukas Fridrikas (10)

Rapid Wien
Rapid Wien
4-2-3-1
45
Niklas Hedl
6
Neraysho Kasanwirjo
15
Terence Kongolo
43
Leopold Querfeld
23
Jonas Auer
34
Nikolas Sattlberger
8
Lukas Grgic
10
Christoph Lang
18
Matthias Seidl
27
Marco Grull
9
Guido Burgstaller
10
Lukas Fridrikas
22
Yadaly Diaby
23
Pius Grabher
20
Nico Gorzel
19
Ben Bobzien
25
Paterson Chato
4
Tobias Berger
6
Darijo Grujcic
31
Matthias Maak
28
Anderson
27
Domenik Schierl
Austria Lustenau
Austria Lustenau
4-1-4-1
Thay người
57’
Jonas Auer
Isak Jansson
69’
Yadaly Diaby
Luca Meisl
57’
Neraysho Kasanwirjo
Roman Kerschbaum
69’
Ben Bobzien
Daniel Tiefenbach
90’
Christoph Lang
Jovan Zivkovic
79’
Tobias Berger
Kennedy Boateng
90’
Lukas Fridrikas
Namory Noel Cisse
Cầu thủ dự bị
Bernhard Unger
Ammar Helac
Moritz Oswald
Kennedy Boateng
Jovan Zivkovic
Fabian Gmeiner
Maximilian Hofmann
Namory Noel Cisse
Isak Jansson
Anthony Schmid
Fally Mayulu
Luca Meisl
Roman Kerschbaum
Daniel Tiefenbach

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
07/08 - 2022
29/10 - 2022
07/10 - 2023
03/03 - 2024

Thành tích gần đây Rapid Wien

VĐQG Áo
25/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
05/05 - 2026
H1: 0-1
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Austria Lustenau

Giao hữu
01/07 - 2026
26/06 - 2026
Hạng 2 Áo
14/05 - 2026
03/05 - 2026
17/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried3212614-428T B T B B
2Wolfsberger ACWolfsberger AC3211813-128B T T T T
3Grazer AKGrazer AK3291013-327B B T H T
4SCR AltachSCR Altach32101210-327H B B H T
5WSG TirolWSG Tirol32101012-1224H T B H B
6BW LinzBW Linz328519-1221T T B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LASKLASK3217781439H T T T T
2Sturm GrazSturm Graz3216881637H H H T T
3FC SalzburgFC Salzburg32139101529T B H B B
4Austria WienAustria Wien3214513-529B H T T B
5Rapid WienRapid Wien3212812-527B T B B B
6TSV HartbergTSV Hartberg32101210025T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow