Tại Sân vận động Ratchaburi, Ming-Ho Gao của đội khách đã nhận thẻ vàng.
Tana 2 | |
Denilson 39 | |
Denilson 48 | |
Denilson 56 | |
Taiga Kawano (Thay: Manuel Bleda Rodriguez) 58 | |
Yu Okubo (Thay: Givanilton Martins Ferreira) 58 | |
Suporn Peenagatapho (Thay: Jesse Curran) 61 | |
Jakkaphan Kaewprom (Thay: Thanawat Suengchitthawon) 62 | |
Adison Promrak (Thay: Sidcley) 62 | |
Kwan Ching Lau (Thay: Hin Ting Lam) 65 | |
Marco Lorenz (Thay: Daniel Almazan) 65 | |
Ikhsan Fandi Ahmad (Thay: Denilson Pereira) 72 | |
Yu Okubo 74 | |
Leung Kwun Chung (Thay: Leung Chun Pong) 77 | |
Chotipat Poomkeaw (Thay: Scott Allardice) 77 | |
Ikhsan Fandi 90 |
Thống kê trận đấu Ratchaburi FC vs Eastern Sports Club


Diễn biến Ratchaburi FC vs Eastern Sports Club
Ratchaburi được hưởng quả đá phạt ở phần sân của Eastern.
Ming-Ho Gao của Eastern tung cú sút về phía khung thành tại Sân vận động Ratchaburi. Nhưng nỗ lực không thành công.
Eastern có một quả ném biên nguy hiểm.
Eastern được hưởng quả phạt góc.
Ratchaburi được hưởng quả ném biên ở phần sân của Eastern.
Chotipat Poomkeaw đóng vai trò quan trọng với một pha kiến tạo đẹp mắt.
V À A A O O O! Ratchaburi nâng tỷ số lên 5-1 nhờ công của Ikhsan Fandi Ahmad.
Eastern được hưởng quả phát bóng lên.
Ikhsan Fandi Ahmad của Ratchaburi tung cú sút nhưng không trúng đích.
Baraa Kamal Abu Aisha trao cho Eastern một quả phát bóng lên.
Suporn Peenagatapho của Ratchaburi bị Baraa Kamal Abu Aisha phạt thẻ vàng đầu tiên.
Baraa Kamal Abu Aisha ra hiệu cho một quả đá phạt cho Eastern.
Ratchaburi được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.
Eastern có một quả phát bóng lên.
Martin Njiva Rakotoharimalala của Ratchaburi thực hiện cú sút nhưng bóng đi chệch mục tiêu.
Martin Njiva Rakotoharimalala (Ratchaburi) thực hiện một cú đánh đầu về phía khung thành nhưng cú sút bị cản phá.
Kwan Ching Lau bị phạt thẻ cho đội khách.
Ratchaburi được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Phạt góc cho Eastern gần khu vực 16m50.
Thossawat Limwannasthian của Ratchaburi đã bị phạt thẻ ở Ratchaburi.
Đội hình xuất phát Ratchaburi FC vs Eastern Sports Club
Ratchaburi FC: Kampol Pathom-attakul (99), Gabriel Mutombo (2), Sidcley (3), Jesse Curran (27), Thossawat Limwannasthian (28), Scott Allardice (42), Tana (6), Thanawat Suengchitthawon (8), Guilherme Ferreira Pinto (11), Denilson Pereira (7), Martin Njiva Rakotoharimalala (89)
Eastern Sports Club: Liu Fu Yuen (26), Daniel Almazan (21), Koo Ja-ryong (20), Tsz-Ho Wong (30), Calum Hall (2), Hin Ting Lam (32), Leung Chun Pong (16), Fred Yang Wong (65), Ming-Ho Gao (33), Manuel Bleda Rodriguez (10), Gil Martins (91)
| Thay người | |||
| 61’ | Jesse Curran Suporn Peenagatapho | 58’ | Givanilton Martins Ferreira Yu Okubo |
| 62’ | Thanawat Suengchitthawon Jakkaphan Kaewprom | 58’ | Manuel Bleda Rodriguez Taiga Kawano |
| 62’ | Sidcley Adison Promrak | 65’ | Hin Ting Lam Kwan Ching Lau |
| 72’ | Denilson Pereira Ikhsan Fandi Ahmad | 65’ | Daniel Almazan Marco Lorenz |
| 77’ | Scott Allardice Chotipat Poomkeaw | 77’ | Leung Chun Pong Leung Kwun Chung |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jonathan Khemdee | Chun Wilson Ko | ||
Ikhsan Fandi Ahmad | Ming-Ngai Gao | ||
Jakkaphan Kaewprom | Ka Tung Yeung | ||
Adison Promrak | Kwong Yin Chang | ||
Teeraphol Yoryoei | Ching Siu | ||
Suporn Peenagatapho | Marcos Gondra Krug | ||
Pethay Promjan | Leung Kwun Chung | ||
Kritsananon Srisuwan | Ho Ming Yiu | ||
Ukrit Wongmeema | Kwan Ching Lau | ||
Chotipat Poomkeaw | Yu Okubo | ||
Faiq Bolkiah | Taiga Kawano | ||
Marco Lorenz | |||
Nhận định Ratchaburi FC vs Eastern Sports Club
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ratchaburi FC
Thành tích gần đây Eastern Sports Club
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | ||
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | ||
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | -6 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -28 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | ||
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
