Chotipat Poomkaew 4 | |
Tana 10 | |
Njiva Rakotoharimalala 45+1' | |
Njiva Rakotoharimalala 59 | |
Njiva Rakotoharimalala 85 |
Thống kê trận đấu Ratchaburi FC vs Rayong FC
số liệu thống kê

Ratchaburi FC

Rayong FC
63 Kiểm soát bóng 37
13 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 3
11 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
15 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thai League
Thành tích gần đây Ratchaburi FC
Thai League
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Rayong FC
Thai League
Bảng xếp hạng Thai League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 3 | 4 | 45 | 69 | H T T B B | |
| 2 | 29 | 17 | 6 | 6 | 33 | 57 | T T H T T | |
| 3 | 29 | 17 | 5 | 7 | 24 | 56 | T T T B T | |
| 4 | 29 | 13 | 10 | 6 | 11 | 49 | B B B H T | |
| 5 | 29 | 13 | 10 | 6 | 13 | 49 | H T H T H | |
| 6 | 29 | 11 | 12 | 6 | 5 | 45 | H B T T T | |
| 7 | 29 | 8 | 13 | 8 | -2 | 37 | B B H T T | |
| 8 | 29 | 9 | 9 | 11 | -4 | 36 | T T B H H | |
| 9 | 29 | 9 | 9 | 11 | -5 | 36 | B B H T B | |
| 10 | 29 | 8 | 8 | 13 | -13 | 32 | B B B B B | |
| 11 | 29 | 7 | 10 | 12 | -4 | 31 | H T B H B | |
| 12 | 29 | 4 | 16 | 9 | -12 | 28 | H H T B H | |
| 13 | 29 | 6 | 8 | 15 | -22 | 26 | B T T H H | |
| 14 | 29 | 5 | 10 | 14 | -22 | 25 | B B H B B | |
| 15 | 29 | 6 | 6 | 17 | -23 | 24 | H T B B T | |
| 16 | 29 | 4 | 11 | 14 | -24 | 23 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch