Thẻ vàng cho Torjus Engebakken.
Markus Aanesland (Kiến tạo: Emil Sildnes) 38 | |
J. Østrem (Thay: P. Wik) 46 | |
Jaran Eike Oestrem (Thay: Patrick Andre Wik) 46 | |
Torjus Engebakken 55 |
Đang cập nhậtDiễn biến Raufoss vs Bryne
Patrick Andre Wik rời sân và được thay thế bởi Jaran Eike Oestrem.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Emil Sildnes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Markus Aanesland ghi bàn!
V À A A A O O O Raufoss ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Raufoss vs Bryne


Đội hình xuất phát Raufoss vs Bryne
Raufoss (5-4-1): Anders Klemensson (1), Jorgen Vedal Sjol (2), Erik Ansok Froysa (6), Mads Orrhaug Larsen (16), Sebastian Gjelsvik (4), Eirik Dahl Aasvestad (3), Emil Sildnes (7), Alexander Achinioti Joensson (13), Torjus Embergsrud Engebakken (18), Markus Myre Aanesland (10), Adrian Rogulj (9)
Bryne (3-5-2): Magnus Rugland Ree (1), Kristoffer Hay (15), Adrian Roeragen Hermansen (33), Patrick Andre Wik (3), Dadi Gaye (16), Lars Erik Sodal (8), Nicklas Strunck Jakobsen (19), Paya Pichkah (77), Anders Molund (14), Duarte Miguel Ramos Moreira (18), Alfred Scriven (11)


| Cầu thủ dự bị | |||
David Synstelien | Jaran Eike Ostrem | ||
Torje Naustdal | Jan De Boer | ||
Nicolai Fremstad | Fabian Engedal | ||
David De Ornelas de Conno | Kristian Skurve Haland | ||
Saadiq Faisal Elmi | David Aksnes | ||
Filip Da Silva | Jaran Eike Ostrem | ||
Jonas Sorensen Selnaes | Haakon Tveit | ||
Tinus Embergsrud Engebakken | Joachim Gursli | ||
Jonas Dalen Korsakel | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Raufoss
Thành tích gần đây Bryne
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 9 | 19 | H T T T B | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 17 | T H T H T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | T H T T T | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | T B T B H | |
| 5 | 8 | 5 | 0 | 3 | -1 | 15 | B T B B T | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 1 | 14 | B H T T H | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 13 | H T T T B | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | T B T B B | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 | B T H T H | |
| 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 10 | T B T H B | |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | T H B B T | |
| 12 | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | B B H T T | |
| 13 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | H B B B T | |
| 14 | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | B B B T B | |
| 15 | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | T H B B B | |
| 16 | 8 | 1 | 1 | 6 | -11 | 3 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch