Chủ Nhật, 21/06/2026
Torjus Engebakken (Kiến tạo: Rafik Zekhnini)
15
Erik Froeysa
19
Erik Froeysa (Kiến tạo: Joergen Vedal Sjoel)
31
Sebastian Pedersen (Kiến tạo: Elias Svedal Flo)
34
David de Ornelas
42
M. Aanesland (Thay: E. Sildnes)
61
Tuomas Pippola (Thay: Martin Hoeyland)
63
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Raufoss vs Sogndal

Tất cả (15)
63'

Martin Hoeyland rời sân và được thay thế bởi Tuomas Pippola.

61'

Emil Sildnes rời sân và được thay thế bởi Markus Aanesland.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho David de Ornelas.

Thẻ vàng cho David de Ornelas.

34'

Elias Svedal Flo đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Sebastian Pedersen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sebastian Pedersen đã ghi bàn!

34' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

31'

Joergen Vedal Sjoel đã kiến tạo cho bàn thắng.

31' V À A A O O O - Erik Froeysa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Erik Froeysa đã ghi bàn!

19' Thẻ vàng cho Erik Froeysa.

Thẻ vàng cho Erik Froeysa.

15'

Rafik Zekhnini đã kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A O O O - Torjus Engebakken đã ghi bàn!

V À A A O O O - Torjus Engebakken đã ghi bàn!

15' V À A A A O O O Raufoss ghi bàn.

V À A A A O O O Raufoss ghi bàn.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Raufoss vs Sogndal

số liệu thống kê
Raufoss
Raufoss
Sogndal
Sogndal
46 Kiểm soát bóng 54
6 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 12
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Raufoss vs Sogndal

Raufoss (5-4-1): Anders Klemensson (1), Jorgen Vedal Sjol (2), Erik Ansok Froysa (6), Nicolai Fremstad (11), Aleksander van der Spa (28), Emil Sildnes (7), David De Ornelas de Conno (15), Torjus Embergsrud Engebakken (18), Alexander Achinioti Joensson (13), Rafik Zekhnini (27), Adrian Rogulj (9)

Sogndal (4-4-2): Lars Larsson Jendal (1), Emil Lunde Hillestad (35), Elias Svedal Flo (39), Sander Aske Granheim (5), Atli Barkarson (23), Onni Helen (15), Kasper Skaanes (10), Martin Hoyland (6), Lukass Vapne (16), Oliver Hintsa (9), Sebastian Pedersen (7)

Raufoss
Raufoss
5-4-1
1
Anders Klemensson
2
Jorgen Vedal Sjol
6
Erik Ansok Froysa
11
Nicolai Fremstad
28
Aleksander van der Spa
7
Emil Sildnes
15
David De Ornelas de Conno
18
Torjus Embergsrud Engebakken
13
Alexander Achinioti Joensson
27
Rafik Zekhnini
9
Adrian Rogulj
7
Sebastian Pedersen
9
Oliver Hintsa
16
Lukass Vapne
6
Martin Hoyland
10
Kasper Skaanes
15
Onni Helen
23
Atli Barkarson
5
Sander Aske Granheim
39
Elias Svedal Flo
35
Emil Lunde Hillestad
1
Lars Larsson Jendal
Sogndal
Sogndal
4-4-2
Thay người
61’
Emil Sildnes
Markus Myre Aanesland
63’
Martin Hoeyland
Tuomas Pippola
Cầu thủ dự bị
David Synstelien
Kacper Bieszczad
Eirik Dahl Aasvestad
Diogo Bras
Markus Myre Aanesland
Even Hovland
Mads Orrhaug Larsen
Vegard Haugerud Hagen
Filip Da Silva
Tuomas Pippola
Jonas Sorensen Selnaes
Preben Asp
Tinus Embergsrud Engebakken
Mathias Oren
Jonas Dalen Korsakel
Marius Aroy
Ulrik Danbolt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
26/03 - 2023
H1: 0-0
Hạng 2 Na Uy
06/05 - 2023
23/08 - 2023
H1: 1-0
03/09 - 2024
H1: 2-0
31/05 - 2025
H1: 1-0
22/10 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Raufoss

Hạng 2 Na Uy
14/06 - 2026
31/05 - 2026
25/05 - 2026
H1: 0-0
21/05 - 2026
H1: 1-0
16/05 - 2026
H1: 0-2
10/05 - 2026
H1: 0-0
06/05 - 2026
01/05 - 2026
26/04 - 2026
H1: 1-1
18/04 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Sogndal

Hạng 2 Na Uy
14/06 - 2026
H1: 2-3
31/05 - 2026
25/05 - 2026
H1: 1-0
21/05 - 2026
H1: 2-1
16/05 - 2026
H1: 2-0
10/05 - 2026
01/05 - 2026
H1: 1-0
25/04 - 2026
H1: 1-0
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-3

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KongsvingerKongsvinger129211429T T B T T
2StroemsgodsetStroemsgodset128221926T H T T T
3FK HaugesundFK Haugesund128131425H T T T T
4Odds BallklubbOdds Ballklubb127231023B B T T B
5StabaekStabaek126331121B H T H T
6RanheimRanheim12624620B T H B T
7MossMoss12525-317T H B H T
8BryneBryne12516-216T B B T T
9EgersundEgersund12516-316B H B B B
10SandnesSandnes12516-316T B T B T
11HoeddHoedd12435-115H B T B B
12SogndalSogndal12336-812H H B T B
13RaufossRaufoss12318-1310T T B B B
14LynLyn12318-1410H T B B B
15AasaneAasane12318-99H T T B T
16StroemmenStroemmen12228-188B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow