Simen Heggdal Beck rời sân và được thay thế bởi Julian Mikalsen Kristengard.
Markus Edner Waehler (Thay: Luka Fajfric) 63 | |
Even Rogne (Thay: Kodjo Somesi) 63 | |
C. Crestani 67 | |
Cameron Crestani 67 | |
Alexander Achinioti Joensson (Kiến tạo: Markus Aanesland) 73 | |
Emil Sildnes (Thay: Markus Aanesland) 74 | |
Mads Orrhaug Larsen (Thay: Sebastian Gjelsvik) 74 | |
Jonas Soerensen Selnaes (Thay: Nicolai Fremstad) 74 | |
Julian Mikalsen Kristengard (Thay: Simen Heggdal Beck) 78 |
Đang cập nhậtDiễn biến Raufoss vs Stroemmen
Nicolai Fremstad rời sân và được thay thế bởi Jonas Soerensen Selnaes.
Sebastian Gjelsvik rời sân và được thay thế bởi Mads Orrhaug Larsen.
Markus Aanesland rời sân và được thay thế bởi Emil Sildnes.
Markus Aanesland đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexander Achinioti Joensson đã ghi bàn!
V À A A O O O O - Raufoss đã ghi bàn.
Thẻ vàng cho Cameron Crestani.
Kodjo Somesi rời sân và được thay thế bởi Even Rogne.
Luka Fajfric rời sân và được thay thế bởi Markus Edner Waehler.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Raufoss vs Stroemmen


Đội hình xuất phát Raufoss vs Stroemmen
Raufoss (3-5-2): Anders Klemensson (1), Erik Ansok Froysa (6), Alexander Achinioti Joensson (13), Sebastian Gjelsvik (4), Jorgen Vedal Sjol (2), Torjus Embergsrud Engebakken (18), Nicolai Fremstad (11), Markus Myre Aanesland (10), Eirik Dahl Aasvestad (3), Adrian Rogulj (9), Rafik Zekhnini (27)
Stroemmen (3-5-2): Knut Andre Skjaerstein (12), Adrian Solberg (13), Maximilian Balatoni (4), Sindre Engja Rindal (2), Simon Sharif (5), Kodjo Somesi (8), Cameron Crestani (3), Simen Beck (6), Marcus Paulsen (24), Luka Fajfric (18), Nikolai Jakobsen Hristov (9)


| Thay người | |||
| 74’ | Markus Aanesland Emil Sildnes | 63’ | Luka Fajfric Markus Edner Waehler |
| 74’ | Sebastian Gjelsvik Mads Orrhaug Larsen | 63’ | Kodjo Somesi Even Rogne |
| 74’ | Nicolai Fremstad Jonas Sorensen Selnaes | 78’ | Simen Heggdal Beck Julian Mikalsen Kristengard |
| Cầu thủ dự bị | |||
David Synstelien | Marius Kollstroem | ||
Emil Sildnes | Henrik Kristiansen | ||
David De Ornelas de Conno | Markus Edner Waehler | ||
Mads Orrhaug Larsen | Julian Mikalsen Kristengard | ||
Filip Da Silva | Herman Oeen Paulsrud | ||
Jonas Sorensen Selnaes | Even Rogne | ||
Jonas Dalen Korsakel | Tochukwu Joseph | ||
Ulrik Danbolt | Sverre Nilsen | ||
Thomas Lillo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Raufoss
Thành tích gần đây Stroemmen
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 15 | 30 | B T T H B | |
| 2 | 13 | 8 | 4 | 1 | 20 | 28 | T T T H H | |
| 3 | 13 | 9 | 1 | 3 | 15 | 28 | T T T B T | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 14 | 27 | T H T B T | |
| 5 | 13 | 7 | 3 | 3 | 10 | 24 | T T B H H | |
| 6 | 14 | 6 | 2 | 6 | 2 | 20 | T H B T B | |
| 7 | 13 | 6 | 1 | 6 | 2 | 19 | T B T T T | |
| 8 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 18 | T B B H T | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | -6 | 17 | B H T B B | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | -4 | 16 | B B B T B | |
| 11 | 13 | 5 | 1 | 7 | -4 | 16 | B T T T B | |
| 12 | 14 | 4 | 3 | 7 | -11 | 15 | B T B B T | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -13 | 13 | B B B B T | |
| 14 | 14 | 4 | 1 | 9 | -10 | 12 | B T B T B | |
| 15 | 14 | 3 | 3 | 8 | -17 | 12 | B H B T T | |
| 16 | 14 | 3 | 2 | 9 | -15 | 11 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch