Chủ Nhật, 05/04/2026
Cameron Humphreys
17
Harvey Knibbs
24
Reece James
35
(Pen) Sam Nombe
57
Mamadi Camara (Thay: Jayden Wareham)
68
Jonson Clarke-Harris (Thay: Jordan Hugill)
76
Mallik Wilks (Thay: Louie Sibley)
76
Billy Bodin (Thay: Kelvin Ehibhatiomhan)
87
Kelvin Abrefa (Thay: Chem Campbell)
87
Joe Rafferty (Thay: Sam Nombe)
90
Abraham Kanu (Thay: Andre Garcia)
90
Zak Jules
90+2'
(Pen) Harvey Knibbs
90+4'
Harvey Knibbs
90+5'

Thống kê trận đấu Reading vs Rotherham United

số liệu thống kê
Reading
Reading
Rotherham United
Rotherham United
53 Kiểm soát bóng 47
8 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 5
3 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
22 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Reading vs Rotherham United

Reading: Joel Pereira (22), Chem Campbell (20), Tyler Bindon (24), Amadou Salif Mbengue (27), Lewis Wing (29), Andre Garcia (30), Michael Craig (5), Charlie Savage (8), Jayden Wareham (19), Kelvin Ehibhatiomhan (9), Harvey Knibbs (7)

Rotherham United: Dillon Phillips (20), Cameron Humphreys (24), Reece James (6), Zak Jules (16), Hakeem Odoffin (22), Joe Rafferty (2), Louie Sibley (15), Pelly Ruddock Mpanzu (25), Joe Powell (7), Jordan Hugill (10), Sam Nombe (8)

Thay người
68’
Jayden Wareham
Mamadi Camará
76’
Louie Sibley
Mallik Wilks
87’
Kelvin Ehibhatiomhan
Billy Bodin
76’
Jordan Hugill
Jonson Clarke-Harris
87’
Chem Campbell
Kelvin Abrefa
90’
Andre Garcia
Abraham Kanu
Cầu thủ dự bị
Abraham Kanu
Joshua Kayode
Mamadi Camará
Cameron Dawson
Tivonge Rushesha
Jack Holmes
Billy Bodin
Mallik Wilks
Kelvin Abrefa
Andre Green
David Button
Jonson Clarke-Harris
Louie Holzman
Ben Hatton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
13/08 - 2022
15/02 - 2023
Hạng 3 Anh
15/02 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Reading

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow