Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kelvin Ehibhatiomhan (Kiến tạo: Kamari Doyle) 9 | |
(og) Will Aimson 19 | |
Matthew Smith (Thay: Owen Moxon) 46 | |
James Carragher (Thay: Llyton Chapman) 46 | |
Paddy Lane (Thay: Kamari Doyle) 46 | |
Kelvin Ehibhatiomhan 63 | |
Joseph Hungbo (Thay: Harrison Bettoni) 67 | |
Haydon Roberts (Thay: Daniel Kyerewaa) 78 | |
Caylan Vickers (Thay: Callum Wright) 82 | |
Dara Costelloe (Thay: Raphael Borges Rodrigues) 82 | |
Andy Yiadom (Thay: Ryan Nyambe) 87 | |
Will Keane (Thay: Kelvin Ehibhatiomhan) 87 |
Thống kê trận đấu Reading vs Wigan Athletic


Diễn biến Reading vs Wigan Athletic
Kelvin Ehibhatiomhan rời sân và được thay thế bởi Will Keane.
Ryan Nyambe rời sân và được thay thế bởi Andy Yiadom.
Raphael Borges Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Dara Costelloe.
Callum Wright rời sân và được thay thế bởi Caylan Vickers.
Daniel Kyerewaa rời sân và được thay thế bởi Haydon Roberts.
Harrison Bettoni rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.
V À A A O O O - Kelvin Ehibhatiomhan đã ghi bàn!
Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Paddy Lane.
Llyton Chapman rời sân và được thay thế bởi James Carragher.
Owen Moxon rời sân và được thay thế bởi Matthew Smith.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Will Aimson đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
PHẢN LƯỚI NHÀ - Will Aimson đã đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Một cầu thủ của Wigan đã phản lưới nhà!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Reading vs Wigan Athletic
Reading (3-4-2-1): Joel Pereira (1), Paudie O'Connor (15), Derrick Williams (33), Jeriel Dorsett (3), Ryan Nyambe (24), Lewis Wing (10), Liam Fraser (6), Daniel Kyerewaa (11), Kamari Doyle (29), Charlie Savage (8), Kelvin Ehibhatiomhan (9)
Wigan Athletic (3-4-2-1): Sam Tickle (1), Will Aimson (4), Jason Kerr (15), Llyton Chapman (45), Raphael Borges Rodrigues (21), Owen Moxon (33), Jensen Weir (6), Fraser Murray (7), Harrison Bettoni (43), Callum Wright (8), Joe Taylor (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Kamari Doyle Patrick Lane | 46’ | Llyton Chapman James Carragher |
| 78’ | Daniel Kyerewaa Haydon Roberts | 46’ | Owen Moxon Matt Smith |
| 87’ | Ryan Nyambe Andy Yiadom | 67’ | Harrison Bettoni Joseph Hungbo |
| 87’ | Kelvin Ehibhatiomhan Will Keane | 82’ | Callum Wright Caylan Vickers |
| 82’ | Raphael Borges Rodrigues Dara Costelloe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Stevens | James Carragher | ||
Haydon Roberts | Callum McManaman | ||
Finley Burns | Caylan Vickers | ||
Andy Yiadom | Joseph Hungbo | ||
Will Keane | Dara Costelloe | ||
Matt Ritchie | Christian Saydee | ||
Patrick Lane | Matt Smith | ||
Nhận định Reading vs Wigan Athletic
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 26 | 9 | 5 | 41 | 87 | T T H T T | |
| 2 | 39 | 23 | 8 | 8 | 32 | 77 | B H T B H | |
| 3 | 40 | 18 | 15 | 7 | 17 | 69 | T H H B T | |
| 4 | 40 | 20 | 8 | 12 | 6 | 68 | T B H B T | |
| 5 | 39 | 19 | 9 | 11 | 9 | 66 | B T H T T | |
| 6 | 41 | 16 | 14 | 11 | 9 | 62 | H T B T H | |
| 7 | 39 | 17 | 10 | 12 | 3 | 61 | B T B T H | |
| 8 | 41 | 16 | 11 | 14 | 13 | 59 | B T B T B | |
| 9 | 40 | 18 | 5 | 17 | 5 | 59 | T H T T B | |
| 10 | 40 | 16 | 10 | 14 | 8 | 58 | T H H B H | |
| 11 | 40 | 16 | 10 | 14 | 4 | 58 | H T T H T | |
| 12 | 38 | 13 | 13 | 12 | 8 | 52 | T H H T T | |
| 13 | 38 | 13 | 12 | 13 | -1 | 51 | H H H B H | |
| 14 | 39 | 15 | 5 | 19 | 4 | 50 | H B T H B | |
| 15 | 40 | 14 | 8 | 18 | -7 | 50 | T T T H H | |
| 16 | 40 | 14 | 8 | 18 | -10 | 50 | B B H B B | |
| 17 | 40 | 14 | 8 | 18 | -19 | 50 | T H T T B | |
| 18 | 41 | 13 | 9 | 19 | -15 | 48 | B T H T T | |
| 19 | 41 | 12 | 11 | 18 | -11 | 47 | T B T B H | |
| 20 | 40 | 11 | 13 | 16 | -13 | 46 | T H T B H | |
| 21 | 41 | 11 | 10 | 20 | -11 | 43 | B B B H B | |
| 22 | 39 | 9 | 10 | 20 | -23 | 37 | B H B B H | |
| 23 | 40 | 9 | 8 | 23 | -24 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 38 | 7 | 10 | 21 | -25 | 31 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
