Thứ Năm, 21/05/2026
Sergio Ramos (assist) Cristiano Ronaldo
24'
Alvaro Arbeloa
61'
Cristiano Ronaldo(pen.)
67'
James Rodriguez (assist) Cristiano Ronaldo
69'
Juanmi(assist) Roberto Rosales
71'
Sergio Sanchez
77'
Fernando Damian Tissone
87'
Cristiano Ronaldo (assist) Javier Hernandez
90'

Tổng thuật Real Madrid vs Malaga

* Thông tin bên lề

- Malaga chưa bao giờ thắng được Real Madrid ở Bernabeu trong lịch sử La Liga (hòa 2, thua 11).
- Real Madrid toàn thắng 3 trận gần đây ở La Liga. Malaga không thắng trong 4 trận gần đây.
- Ronaldo đã ghi 3 bàn trong 4 trận gần nhất gặp Malaga.
- Malaga có thành tích đối đầu với các đội bóng lớn mùa này khá ấn tượng, trong đó có 1 hòa, 1 thắng Barca.
Danh sách xuất phát
Real Madrid:
Casillas; Arbeloa, Ramos, Pepe, Marcelo; Kroos, Modric, Isco; Ronaldo, James Rodriguez, Bale
Malaga: Kameni; Rosales, Sanchez, Angeleri, Boka; Darder, Recio; Samuel, Amrabat, Castillejo; Juanmi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
22/10 - 2011
18/03 - 2012
23/12 - 2012
09/05 - 2013
19/10 - 2013
16/03 - 2014
30/11 - 2014
19/04 - 2015
26/09 - 2015
21/02 - 2016
21/01 - 2017
22/05 - 2017
25/11 - 2017
16/04 - 2018

Thành tích gần đây Real Madrid

La Liga
18/05 - 2026
15/05 - 2026
11/05 - 2026
04/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
Champions League
16/04 - 2026
La Liga
11/04 - 2026
Champions League
08/04 - 2026
La Liga
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Malaga

Hạng 2 Tây Ban Nha
16/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 2-1
26/04 - 2026
20/04 - 2026
H1: 0-0
11/04 - 2026
04/04 - 2026
02/04 - 2026
29/03 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 0-2

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona3731156194T T T B T
2Real MadridReal Madrid3726564083H T B T T
3VillarrealVillarreal37216102269T T H B B
4AtleticoAtletico37216102269T T B T T
5Real BetisReal Betis37141581057H T H T B
6Celta VigoCelta Vigo37131212451B T T B H
7GetafeGetafe3714617-748B B H T B
8VallecanoVallecano37111412-447H T H H T
9ValenciaValencia37121015-1146T B T H T
10SociedadSociedad37111214-245H B H H B
11EspanyolEspanyol3712916-1245H B B T T
12Athletic ClubAthletic Club3713618-1345B T B B H
13SevillaSevilla3712718-1343B T T T B
14AlavesAlaves37111016-1143T B H T T
15LevanteLevante3711917-1342H B T T T
16OsasunaOsasuna3711917-542T B B B B
17ElcheElche37101215-842T B H B T
18GironaGirona3791315-1640B B H H B
19MallorcaMallorca3710918-1339B T H B B
20Real OviedoReal Oviedo3761120-3129B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow