Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Wayne Frederick (Kiến tạo: Paxten Aaronson) 7 | |
Hamzat Ojediran 34 | |
Zavier Gozo (Kiến tạo: Sergi Solans) 36 | |
Joshua Atencio (Thay: Connor Ronan) 52 | |
Rob Holding (Thay: Jackson Travis) 52 | |
Morgan Guilavogui (Thay: Aiden Hezarkhani) 64 | |
Sam Junqua (Thay: Lukas Engel) 64 | |
Dominik Marczuk (Thay: Zach Booth) 64 | |
Joshua Atencio 67 | |
Sergi Solans (Kiến tạo: Juan Sanabria) 68 | |
Reggie Cannon (Thay: Kosi Thompson) 73 | |
Reggie Cannon 73 | |
Darren Yapi (Thay: Hamzat Ojediran) 73 | |
Griffin Dillon (Thay: Stijn Spierings) 76 | |
Zavier Gozo 81 | |
Alexis Manyoma (Thay: Miguel Navarro) 84 | |
Victor Olatunji (Thay: Sergi Solans) 87 | |
DeAndre Yedlin 90+3' |
Thống kê trận đấu Real Salt Lake vs Colorado Rapids


Diễn biến Real Salt Lake vs Colorado Rapids
Thẻ vàng cho DeAndre Yedlin.
Sergi Solans rời sân và được thay thế bởi Victor Olatunji.
Miguel Navarro rời sân và được thay thế bởi Alexis Manyoma.
Thẻ vàng cho Zavier Gozo.
Stijn Spierings rời sân và được thay thế bởi Griffin Dillon.
Hamzat Ojediran rời sân và được thay thế bởi Darren Yapi.
Thẻ vàng cho Reggie Cannon.
Kosi Thompson rời sân và được thay thế bởi Reggie Cannon.
Juan Sanabria đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sergi Solans đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Joshua Atencio.
Zach Booth rời sân và được thay thế bởi Dominik Marczuk.
Lukas Engel rời sân và được thay thế bởi Sam Junqua.
Aiden Hezarkhani rời sân và được thay thế bởi Morgan Guilavogui.
Jackson Travis rời sân và được thay thế bởi Rob Holding.
Connor Ronan rời sân và được thay thế bởi Joshua Atencio.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Sergi Solans đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Zavier Gozo đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Real Salt Lake vs Colorado Rapids
Real Salt Lake (5-4-1): Rafael (1), Zach Booth (23), DeAndre Yedlin (2), Justen Glad (15), Lukas Engel (4), Juan Sanabria (8), Aiden Hezarkhani (39), Stijn Spierings (6), Noel Caliskan (92), Zavier Gozo (72), Sergi Solans (22)
Colorado Rapids (4-3-3): Nicholas Defreitas-Hansen (41), Kosi Thompson (33), Lucas Herrington (22), Miguel Navarro (29), Jackson Travis (99), Wayne Frederick (13), Hamzat Ojediran (8), Connor Ronan (20), Paxten Aaronson (10), Rafael Navarro (9), Georgi Minoungou (93)


| Thay người | |||
| 64’ | Lukas Engel Sam Junqua | 52’ | Connor Ronan Joshua Atencio |
| 64’ | Zach Booth Dominik Marczuk | 52’ | Jackson Travis Rob Holding |
| 64’ | Aiden Hezarkhani Morgan Guilavogui | 73’ | Hamzat Ojediran Darren Yapi |
| 76’ | Stijn Spierings Griffin Dillon | 73’ | Kosi Thompson Reggie Cannon |
| 87’ | Sergi Solans Victor Olatunji | 84’ | Miguel Navarro Alexis Castillo Manyoma |
| Cầu thủ dự bị | |||
Max Kerkvliet | Adam Beaudry | ||
Philip Quinton | Noah Cobb | ||
Griffin Dillon | Keegan Rosenberry | ||
Sam Junqua | Darren Yapi | ||
Alexandros Katranis | Joshua Atencio | ||
Dominik Marczuk | Dante Sealy | ||
Victor Olatunji | Rob Holding | ||
Morgan Guilavogui | Reggie Cannon | ||
Lineker Rodrigues dos Santos | Alexis Castillo Manyoma | ||
Nhận định Real Salt Lake vs Colorado Rapids
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Real Salt Lake
Thành tích gần đây Colorado Rapids
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 3 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 4 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 5 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 7 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 10 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 11 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 12 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 14 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 16 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 17 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 18 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 19 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 20 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 21 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 22 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 23 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 24 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 25 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 27 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 28 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 29 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
| 30 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 5 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 7 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 8 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 10 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 15 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 4 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 6 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 7 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 11 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 14 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 15 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
