Chủ Nhật, 05/04/2026
Gonzalo Petit
1
Manu Lama (Kiến tạo: Manuel Trigueros)
5
Baba Diocou
23
Dani Diaz
35
Alberto Dadie
39
Izan Gonzalez
43
Pablo Saenz (Thay: Baba Diocou)
46
Lander Astiazaran (Thay: Dani Diaz)
46
Diego Hormigo
50
Tomy Carbonell
54
Pablo Saenz
60
Unax Agote
65
Jon Garro (Thay: Unax Agote)
67
Jon Eceizabarrena (Thay: Ibai Aguirre)
67
Pedro Aleman (Thay: Diego Hormigo)
69
Ruben Alcaraz (Thay: Izan Gonzalez)
74
Sergio Rodelas (Thay: Alex Sola)
74
Gorka Gorosabel (Thay: Mikel Rodriguez)
77
Rayan Zinebi (Thay: Gonzalo Petit)
81
Gonzalo Petit
81
Jakes Gorosabel (Thay: Alberto Dadie)
82
Gorka Gorosabel
90+2'

Thống kê trận đấu Real Sociedad B vs Granada

số liệu thống kê
Real Sociedad B
Real Sociedad B
Granada
Granada
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 14
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Real Sociedad B vs Granada

Tất cả (28)
90+2' Thẻ vàng cho Gorka Gorosabel.

Thẻ vàng cho Gorka Gorosabel.

82'

Alberto Dadie rời sân và được thay thế bởi Jakes Gorosabel.

81' Thẻ vàng cho Gonzalo Petit.

Thẻ vàng cho Gonzalo Petit.

81'

Gonzalo Petit rời sân và được thay thế bởi Rayan Zinebi.

77'

Mikel Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Gorka Gorosabel.

74'

Alex Sola rời sân và được thay thế bởi Sergio Rodelas.

74'

Izan Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Ruben Alcaraz.

69'

Diego Hormigo rời sân và được thay thế bởi Pedro Aleman.

67'

Ibai Aguirre rời sân và được thay thế bởi Jon Eceizabarrena.

67'

Unax Agote rời sân và được thay thế bởi Jon Garro.

65' Thẻ vàng cho Unax Agote.

Thẻ vàng cho Unax Agote.

60' Thẻ vàng cho Pablo Saenz.

Thẻ vàng cho Pablo Saenz.

54' Thẻ vàng cho Tomy Carbonell.

Thẻ vàng cho Tomy Carbonell.

50' Thẻ vàng cho Diego Hormigo.

Thẻ vàng cho Diego Hormigo.

46'

Dani Diaz rời sân và được thay thế bởi Lander Astiazaran.

46'

Baba Diocou rời sân và được thay thế bởi Pablo Saenz.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Izan Gonzalez.

Thẻ vàng cho Izan Gonzalez.

39' Thẻ vàng cho Alberto Dadie.

Thẻ vàng cho Alberto Dadie.

35' Thẻ vàng cho Dani Diaz.

Thẻ vàng cho Dani Diaz.

Đội hình xuất phát Real Sociedad B vs Granada

Real Sociedad B (4-4-2): Aitor Fraga (1), Alberto Dadie (22), Luken Beitia (4), Kazunari Kita (15), Unax Agote (23), Daniel Diaz Gandara (7), Tomas Carbonell Del Rio (14), Ibai Aguirre (31), Job Ochieng (11), Arkaitz Mariezkurrena (10), Mikel Rodriguez (8)

Granada (4-3-3): Luca Zidane (1), Oscar Naasei Oppong (28), Manu Lama (5), Loïc Williams (24), Baila Diallo (22), Manu Trigueros (14), Diego Hormigo (3), Izan Gonzalez (41), Alex Sola (7), Gonzalo Petit (9), Baba Diocou (40)

Real Sociedad B
Real Sociedad B
4-4-2
1
Aitor Fraga
22
Alberto Dadie
4
Luken Beitia
15
Kazunari Kita
23
Unax Agote
7
Daniel Diaz Gandara
14
Tomas Carbonell Del Rio
31
Ibai Aguirre
11
Job Ochieng
10
Arkaitz Mariezkurrena
8
Mikel Rodriguez
40
Baba Diocou
9
Gonzalo Petit
7
Alex Sola
41
Izan Gonzalez
3
Diego Hormigo
14
Manu Trigueros
22
Baila Diallo
24
Loïc Williams
5
Manu Lama
28
Oscar Naasei Oppong
1
Luca Zidane
Granada
Granada
4-3-3
Thay người
46’
Dani Diaz
Lander Astiazaran
46’
Baba Diocou
Pablo Saenz Ezquerra
67’
Unax Agote
Jon Garro
69’
Diego Hormigo
Pedro Aleman Serna
67’
Ibai Aguirre
Jon Eceizabarrena
74’
Alex Sola
Sergio Rodelas
77’
Mikel Rodriguez
Gorka Gorosabel
74’
Izan Gonzalez
Rubén Alcaraz
82’
Alberto Dadie
Jakes Gorosabel
81’
Gonzalo Petit
Rayan Zinebi
Cầu thủ dự bị
Arana
Sergio Rodelas
Lander Olasagasti
Iker Garcia Chico
Theo Folgado
Rubén Alcaraz
Jon Garro
Pedro Aleman Serna
Unax Ayo Larranaga
Mohamed Bouldini
Alex Marchal
Bambo Diaby
Jon Eceizabarrena
Álvaro Lemos
Lander Astiazaran
Pablo Saenz Ezquerra
Gorka Gorosabel
Luka Gagnidze
Joan Oleaga Arregi
Rayan Zinebi
Jakes Gorosabel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
05/10 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Real Sociedad B

Hạng 2 Tây Ban Nha
03/04 - 2026
30/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Granada

Hạng 2 Tây Ban Nha
03/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 3-1
22/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
02/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3319591862
2DeportivoDeportivo3417981560
3AlmeriaAlmeria3317791858
4MalagaMalaga3416991557
5Burgos CFBurgos CF3416991257
6CastellonCastellon3315991454
7Las PalmasLas Palmas33141271654
8EibarEibar3314910651
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3314613-1048
10Sporting GijonSporting Gijon3313713146
11CordobaCordoba3412913-645
12AlbaceteAlbacete34111112-244
13FC AndorraFC Andorra33111012-143
14GranadaGranada33101211342
15Real Sociedad BReal Sociedad B3311715-440
16ValladolidValladolid34101014-740
17LeganesLeganes3391212239
18CadizCadiz3410816-1438
19Real ZaragozaReal Zaragoza3381015-1434
20HuescaHuesca338817-1732
21LeonesaLeonesa347918-2530
22MirandesMirandes337818-2029
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow