Thứ Bảy, 04/04/2026
M. Tchokounté
17
Malik Tchokounte
17
Jovany Ikanga A Ngele (Thay: Theo Magnin)
64
Peter Ouaneh
64
Pape Meissa Ba (Thay: Hacene Benali)
65
Dembo Sylla (Thay: Abdelsamad Hachem)
65
Dylan Mbayo (Thay: Malik Tchokounte)
71
Saif-Eddine Khaoui (Thay: Ryad Hachem)
75
Balthazar Pierret
80
Kemo Cisse (Thay: Damien Durand)
81
Mathis Houdayer (Thay: Malik Sellouki)
86
Giovanni Haag
89
Cyril Mandouki
89
Enzo Montet (Thay: Mamadou Camara)
90

Thống kê trận đấu Red Star vs Laval

số liệu thống kê
Red Star
Red Star
Laval
Laval
69 Kiểm soát bóng 31
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Red Star vs Laval

Tất cả (17)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Mamadou Camara rời sân và được thay thế bởi Enzo Montet.

89' Thẻ vàng cho Cyril Mandouki.

Thẻ vàng cho Cyril Mandouki.

89' Thẻ vàng cho Giovanni Haag.

Thẻ vàng cho Giovanni Haag.

86'

Malik Sellouki rời sân và được thay thế bởi Mathis Houdayer.

81'

Damien Durand rời sân và được thay thế bởi Kemo Cisse.

80' Thẻ vàng cho Balthazar Pierret.

Thẻ vàng cho Balthazar Pierret.

75'

Ryad Hachem rời sân và được thay thế bởi Saif-Eddine Khaoui.

71'

Malik Tchokounte rời sân và được thay thế bởi Dylan Mbayo.

65'

Abdelsamad Hachem rời sân và được thay thế bởi Dembo Sylla.

65'

Hacene Benali rời sân và được thay thế bởi Pape Meissa Ba.

64' Thẻ vàng cho Peter Ouaneh.

Thẻ vàng cho Peter Ouaneh.

64'

Theo Magnin rời sân và được thay thế bởi Jovany Ikanga A Ngele.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

17' Thẻ vàng cho Malik Tchokounte.

Thẻ vàng cho Malik Tchokounte.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Red Star vs Laval

Red Star (3-1-4-2): Gaetan Poussin (16), Dylan Durivaux (20), Bradley Danger (27), Pierre Lemonnier (24), Giovanni Haag (81), Theo Magnin (2), Balthazar Pierret (4), Ryad Hachem (98), Damien Durand (7), Hacene Benali (29), Abdelsamad Hachem (21)

Laval (4-4-2): Mamadou Samassa (30), Christ-Owen Kouassi (22), Peter Ouaneh (4), William Bianda (3), Sidi Bane (24), Malik Sellouki (10), Cyril Mandouki (14), Sam Sanna (6), Thibault Vargas (7), Mamadou Camara (9), Malik Tchokounte (18)

Red Star
Red Star
3-1-4-2
16
Gaetan Poussin
20
Dylan Durivaux
27
Bradley Danger
24
Pierre Lemonnier
81
Giovanni Haag
2
Theo Magnin
4
Balthazar Pierret
98
Ryad Hachem
7
Damien Durand
29
Hacene Benali
21
Abdelsamad Hachem
18
Malik Tchokounte
9
Mamadou Camara
7
Thibault Vargas
6
Sam Sanna
14
Cyril Mandouki
10
Malik Sellouki
24
Sidi Bane
3
William Bianda
4
Peter Ouaneh
22
Christ-Owen Kouassi
30
Mamadou Samassa
Laval
Laval
4-4-2
Thay người
64’
Theo Magnin
Jovany Ikanga
71’
Malik Tchokounte
Dylan Mbayo
65’
Hacene Benali
Pape Meissa Ba
86’
Malik Sellouki
Mathys Houdayer
65’
Abdelsamad Hachem
Dembo Sylla
90’
Mamadou Camara
Enzo Montet
75’
Ryad Hachem
Saif-Eddine Khaoui
81’
Damien Durand
Kemo Cisse
Cầu thủ dự bị
Quentin Beunardeau
Maxime Hautbois
Pape Meissa Ba
Mathys Houdayer
Josue Escartin
William Benard
Kemo Cisse
Dylan Mbayo
Jovany Ikanga
Matteo Commaret
Dembo Sylla
Julien Maggiotti
Saif-Eddine Khaoui
Enzo Montet

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
21/09 - 2024
H1: 0-2
11/01 - 2025
H1: 1-1
18/10 - 2025
H1: 0-0
04/04 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Red Star

Ligue 2
04/04 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 1-1
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Laval

Ligue 2
04/04 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
H1: 0-1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2026
H1: 0-0
Ligue 2
31/01 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2917752158T T T T H
2Saint-EtienneSaint-Etienne2816572153T T T H T
3Le MansLe Mans28131141250H H T T T
4Red StarRed Star291397848H B T T H
5ReimsReims29121161547H H B T H
6RodezRodez2911126245H T T H H
7MontpellierMontpellier2912710843H T T H H
8FC AnnecyFC Annecy2912611242T B B B T
9DunkerqueDunkerque2910109940B H B B H
10GuingampGuingamp2910910-339H H T B B
11PauPau281099-439B B H T H
12BoulogneBoulogne299812-835H T T H H
13GrenobleGrenoble2961310-731H B H B H
14Clermont Foot 63Clermont Foot 63297814-729T B B B H
15NancyNancy287714-1628H H B B H
16AmiensAmiens296617-1724B B B B H
17LavalLaval2941213-1724H H B T H
18SC BastiaSC Bastia2931214-1921B H B H H
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow