Thứ Bảy, 04/04/2026
N. Ahouonon
39
Elie
39
Noah Fatar (Thay: Vincent Burlet)
54
Adama Bojang (Thay: Keito Nakamura)
57
Hiroki Sekine (Thay: Abdoul Kone)
57
Patrick Zabi (Thay: John Patrick)
57
Jonas Martin (Thay: Sonny Duflos)
74
Corentin Fatou (Thay: Martin Lecolier)
74
Ange Martial Tia (Thay: Theo Leoni)
77
Aurelien Platret (Thay: Joffrey Bultel)
83
Zoran Moco (Thay: Julien Boyer)
83
Yaya Fofana (Thay: Maxime Busi)
83
Blondy Nna Noukeu
86

Thống kê trận đấu Reims vs Boulogne

số liệu thống kê
Reims
Reims
Boulogne
Boulogne
64 Kiểm soát bóng 36
4 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Reims vs Boulogne

Tất cả (17)
90+6'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

86' Thẻ vàng cho Blondy Nna Noukeu.

Thẻ vàng cho Blondy Nna Noukeu.

83'

Maxime Busi rời sân và được thay thế bởi Yaya Fofana.

83'

Julien Boyer rời sân và được thay thế bởi Zoran Moco.

83'

Joffrey Bultel rời sân và được thay thế bởi Aurelien Platret.

77'

Theo Leoni rời sân và được thay thế bởi Ange Martial Tia.

74'

Martin Lecolier rời sân và được thay thế bởi Corentin Fatou.

74'

Sonny Duflos rời sân và được thay thế bởi Jonas Martin.

57'

Keito Nakamura rời sân và được thay thế bởi Adama Bojang.

57'

John Patrick rời sân và được thay thế bởi Patrick Zabi.

57'

Abdoul Kone rời sân và được thay thế bởi Hiroki Sekine.

56'

Keito Nakamura rời sân và được thay thế bởi Adama Bojang.

54'

Vincent Burlet rời sân và được thay thế bởi Noah Fatar.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.

39' Thẻ vàng cho Elie.

Thẻ vàng cho Elie.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Reims vs Boulogne

Reims (5-3-2): Ewen Jaouen (29), Maxime Busi (4), Abdoul Kone (92), Elie (28), Samuel Kotto (22), Sergio Akieme (18), John Finn (30), Mory Gbane (24), Theo Leoni (6), Keito Nakamura (17), Mohammed Daramy (9)

Boulogne (4-1-4-1): Blondy Nna Noukeu (99), Demba Thiam (18), Siad Gourville (25), Nathan Zohore (5), Julien Boyer (12), Nolan Binet (19), A. El Farissi (10), Joffrey Bultel (14), Sonny Duflos (22), Vincent Burlet (3), Martin Lecolier (9)

Reims
Reims
5-3-2
29
Ewen Jaouen
4
Maxime Busi
92
Abdoul Kone
28
Elie
22
Samuel Kotto
18
Sergio Akieme
30
John Finn
24
Mory Gbane
6
Theo Leoni
17
Keito Nakamura
9
Mohammed Daramy
9
Martin Lecolier
3
Vincent Burlet
22
Sonny Duflos
14
Joffrey Bultel
10
A. El Farissi
19
Nolan Binet
12
Julien Boyer
5
Nathan Zohore
25
Siad Gourville
18
Demba Thiam
99
Blondy Nna Noukeu
Boulogne
Boulogne
4-1-4-1
Thay người
57’
John Patrick
Patrick Zabi
54’
Vincent Burlet
Noah Fatar
57’
Abdoul Kone
Hiroki Sekine
74’
Sonny Duflos
Jonas Martin
57’
Keito Nakamura
Bojang
74’
Martin Lecolier
Corentin Fatou
77’
Theo Leoni
Ange Martial Tia
83’
Julien Boyer
Zoran Moco
83’
Maxime Busi
Yaya Fofana
83’
Joffrey Bultel
Aurelien Platret
Cầu thủ dự bị
Alexandre Olliero
Jonas Martin
Patrick Zabi
Ibrahim Kone
Hiroki Sekine
Jonathan Kapenga
Ange Martial Tia
Zoran Moco
Bojang
Corentin Fatou
Thiemoko Diarra
Noah Fatar
Yaya Fofana
Aurelien Platret

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
16/07 - 2025
Ligue 2
29/10 - 2025
H1: 2-4
04/04 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Reims

Ligue 2
04/04 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
H1: 0-1
14/03 - 2026
H1: 1-0
10/03 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
04/03 - 2026
Ligue 2
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0
14/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
04/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Boulogne

Ligue 2
04/04 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-1
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2917752158T T T T H
2Saint-EtienneSaint-Etienne2816572153T T T H T
3Le MansLe Mans28131141250H H T T T
4Red StarRed Star291397848H B T T H
5ReimsReims29121161547H H B T H
6RodezRodez2911126245H T T H H
7MontpellierMontpellier2912710843H T T H H
8FC AnnecyFC Annecy2912611242T B B B T
9DunkerqueDunkerque2910109940B H B B H
10GuingampGuingamp2910910-339H H T B B
11PauPau281099-439B B H T H
12BoulogneBoulogne299812-835H T T H H
13GrenobleGrenoble2961310-731H B H B H
14Clermont Foot 63Clermont Foot 63297814-729T B B B H
15NancyNancy287714-1628H H B B H
16AmiensAmiens296617-1724B B B B H
17LavalLaval2941213-1724H H B T H
18SC BastiaSC Bastia2931214-1921B H B H H
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow