Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
N. Ahouonon 39 | |
Elie 39 | |
Noah Fatar (Thay: Vincent Burlet) 54 | |
Adama Bojang (Thay: Keito Nakamura) 57 | |
Hiroki Sekine (Thay: Abdoul Kone) 57 | |
Patrick Zabi (Thay: John Patrick) 57 | |
Jonas Martin (Thay: Sonny Duflos) 74 | |
Corentin Fatou (Thay: Martin Lecolier) 74 | |
Ange Martial Tia (Thay: Theo Leoni) 77 | |
Aurelien Platret (Thay: Joffrey Bultel) 83 | |
Zoran Moco (Thay: Julien Boyer) 83 | |
Yaya Fofana (Thay: Maxime Busi) 83 | |
Blondy Nna Noukeu 86 |
Thống kê trận đấu Reims vs Boulogne


Diễn biến Reims vs Boulogne
Thẻ vàng cho Blondy Nna Noukeu.
Maxime Busi rời sân và được thay thế bởi Yaya Fofana.
Julien Boyer rời sân và được thay thế bởi Zoran Moco.
Joffrey Bultel rời sân và được thay thế bởi Aurelien Platret.
Theo Leoni rời sân và được thay thế bởi Ange Martial Tia.
Martin Lecolier rời sân và được thay thế bởi Corentin Fatou.
Sonny Duflos rời sân và được thay thế bởi Jonas Martin.
Keito Nakamura rời sân và được thay thế bởi Adama Bojang.
John Patrick rời sân và được thay thế bởi Patrick Zabi.
Abdoul Kone rời sân và được thay thế bởi Hiroki Sekine.
Keito Nakamura rời sân và được thay thế bởi Adama Bojang.
Vincent Burlet rời sân và được thay thế bởi Noah Fatar.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Thẻ vàng cho Elie.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Reims vs Boulogne
Reims (5-3-2): Ewen Jaouen (29), Maxime Busi (4), Abdoul Kone (92), Elie (28), Samuel Kotto (22), Sergio Akieme (18), John Finn (30), Mory Gbane (24), Theo Leoni (6), Keito Nakamura (17), Mohammed Daramy (9)
Boulogne (4-1-4-1): Blondy Nna Noukeu (99), Demba Thiam (18), Siad Gourville (25), Nathan Zohore (5), Julien Boyer (12), Nolan Binet (19), A. El Farissi (10), Joffrey Bultel (14), Sonny Duflos (22), Vincent Burlet (3), Martin Lecolier (9)


| Thay người | |||
| 57’ | John Patrick Patrick Zabi | 54’ | Vincent Burlet Noah Fatar |
| 57’ | Abdoul Kone Hiroki Sekine | 74’ | Sonny Duflos Jonas Martin |
| 57’ | Keito Nakamura Bojang | 74’ | Martin Lecolier Corentin Fatou |
| 77’ | Theo Leoni Ange Martial Tia | 83’ | Julien Boyer Zoran Moco |
| 83’ | Maxime Busi Yaya Fofana | 83’ | Joffrey Bultel Aurelien Platret |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexandre Olliero | Jonas Martin | ||
Patrick Zabi | Ibrahim Kone | ||
Hiroki Sekine | Jonathan Kapenga | ||
Ange Martial Tia | Zoran Moco | ||
Bojang | Corentin Fatou | ||
Thiemoko Diarra | Noah Fatar | ||
Yaya Fofana | Aurelien Platret | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reims
Thành tích gần đây Boulogne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 17 | 7 | 5 | 21 | 58 | T T T T H | |
| 2 | 28 | 16 | 5 | 7 | 21 | 53 | T T T H T | |
| 3 | 28 | 13 | 11 | 4 | 12 | 50 | H H T T T | |
| 4 | 29 | 13 | 9 | 7 | 8 | 48 | H B T T H | |
| 5 | 29 | 12 | 11 | 6 | 15 | 47 | H H B T H | |
| 6 | 29 | 11 | 12 | 6 | 2 | 45 | H T T H H | |
| 7 | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | H T T H H | |
| 8 | 29 | 12 | 6 | 11 | 2 | 42 | T B B B T | |
| 9 | 29 | 10 | 10 | 9 | 9 | 40 | B H B B H | |
| 10 | 29 | 10 | 9 | 10 | -3 | 39 | H H T B B | |
| 11 | 28 | 10 | 9 | 9 | -4 | 39 | B B H T H | |
| 12 | 29 | 9 | 8 | 12 | -8 | 35 | H T T H H | |
| 13 | 29 | 6 | 13 | 10 | -7 | 31 | H B H B H | |
| 14 | 29 | 7 | 8 | 14 | -7 | 29 | T B B B H | |
| 15 | 28 | 7 | 7 | 14 | -16 | 28 | H H B B H | |
| 16 | 29 | 6 | 6 | 17 | -17 | 24 | B B B B H | |
| 17 | 29 | 4 | 12 | 13 | -17 | 24 | H H B T H | |
| 18 | 29 | 3 | 12 | 14 | -19 | 21 | B H B H H | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch