Thứ Hai, 06/04/2026
Thomas Foket
15
Moses Simon
25
Thomas Foket (Kiến tạo: Alexis Flips)
51
Moses Simon (Kiến tạo: Pedro Chirivella)
62
Hugo Ekitike (Kiến tạo: Alexis Flips)
72
Hugo Ekitike (Kiến tạo: Ilan Kebbal)
78

Thống kê trận đấu Reims vs Nantes

số liệu thống kê
Reims
Reims
Nantes
Nantes
44 Kiểm soát bóng 56
5 Sút trúng đích 2
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 7
3 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 10
14 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
1 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 28
23 Ném biên 28
12 Chuyền dài 28
12 Chuyền dài 28
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 8
11 Phát bóng 8
7 Chăm sóc y tế 4
7 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát Reims vs Nantes

Huấn luyện viên

Samba Diawara

Ahmed Kantari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
01/09 - 2013
26/01 - 2014
19/10 - 2014
08/03 - 2015
23/08 - 2015
10/04 - 2016
16/09 - 2018
17/03 - 2019
15/09 - 2019
17/12 - 2020
04/03 - 2021
26/09 - 2021
H1: 0-0
13/02 - 2022
H1: 1-0
06/11 - 2022
H1: 0-0
02/04 - 2023
H1: 0-2
05/11 - 2023
H1: 0-0
28/01 - 2024
H1: 0-0
15/09 - 2024
H1: 1-1
02/02 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Reims

Ligue 2
04/04 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
H1: 0-1
14/03 - 2026
H1: 1-0
10/03 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
04/03 - 2026
Ligue 2
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0
14/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
04/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Nantes

Ligue 1
05/04 - 2026
H1: 0-0
23/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
H1: 0-0
22/02 - 2026
H1: 2-0
14/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1
01/02 - 2026
H1: 1-0
25/01 - 2026
H1: 1-3
18/01 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2720343863T T B T T
2LensLens2819272759H T B T B
3LilleLille2815581150T H T T T
4MarseilleMarseille2815491849T T T B B
5AS MonacoAS Monaco2815491049T T T T T
6LyonLyon2814681248B H H B H
7RennesRennes281387747T T B H T
8StrasbourgStrasbourg2812791243H H H T T
9LorientLorient289118-438H H T B H
10ToulouseToulouse2810711437B B T T B
11BrestBrest2810612-636T T B B B
12AngersAngers289613-1333B T B B H
13Paris FCParis FC2871110-1132T H H T H
14Le HavreLe Havre2861012-1328B B H B H
15NiceNice287615-2227B B T B B
16AuxerreAuxerre285815-1423H H B T H
17NantesNantes274617-2118T B B B H
18MetzMetz283619-3515B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow