Valentin Roberge 44' | |
Mexer (assist) Christian Bruels 45' | |
Gaetan Charbonnier (assist) Chris Mavinga 66' | |
Prince Oniangue 71' | |
David Ngog 75' | |
Odair Fortes (assist) Chris Mavinga 76' | |
Romain Danze 83' | |
Nicolas De Preville (assist) Gaetan Charbonnier 90' | |
Sanjin Prcic 90' |
Thống kê trận đấu Rennais vs Reims
số liệu thống kê

Rennais

Reims
35 Kiểm soát bóng 65
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 4
3 Việt vị 3
13 Pham lỗi 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Thành tích gần đây Rennais
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Thành tích gần đây Reims
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 20 | 3 | 4 | 38 | 63 | T T B T T | |
| 2 | 28 | 19 | 2 | 7 | 27 | 59 | H T B T B | |
| 3 | 28 | 15 | 5 | 8 | 11 | 50 | T H T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 4 | 9 | 18 | 49 | T T T B B | |
| 5 | 28 | 15 | 4 | 9 | 10 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 28 | 14 | 6 | 8 | 12 | 48 | B H H B H | |
| 7 | 28 | 13 | 8 | 7 | 7 | 47 | T T B H T | |
| 8 | 28 | 12 | 7 | 9 | 12 | 43 | H H H T T | |
| 9 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H H T B H | |
| 10 | 28 | 10 | 7 | 11 | 4 | 37 | B B T T B | |
| 11 | 28 | 10 | 6 | 12 | -6 | 36 | T T B B B | |
| 12 | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T B B H | |
| 13 | 28 | 7 | 11 | 10 | -11 | 32 | T H H T H | |
| 14 | 28 | 6 | 10 | 12 | -13 | 28 | B B H B H | |
| 15 | 28 | 7 | 6 | 15 | -22 | 27 | B B T B B | |
| 16 | 28 | 5 | 8 | 15 | -14 | 23 | H H B T H | |
| 17 | 27 | 4 | 6 | 17 | -21 | 18 | T B B B H | |
| 18 | 28 | 3 | 6 | 19 | -35 | 15 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
