Thứ Năm, 21/05/2026

Trực tiếp kết quả Resovia vs Chojniczanka Chojnice hôm nay 14-05-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 14/5

Kết thúc
3 : 1

Chojniczanka Chojnice

Chojniczanka Chojnice

Hiệp một: 3-0
CN, 23:00 14/05/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rafal Mikulec
3
Marek Mroz
30
Kamil Antonik
39
(Pen) Szymon Skrzypczak
62

Thống kê trận đấu Resovia vs Chojniczanka Chojnice

số liệu thống kê
Resovia
Resovia
Chojniczanka Chojnice
Chojniczanka Chojnice
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
14/10 - 2022
14/05 - 2023
Cúp quốc gia Ba Lan
28/09 - 2023

Thành tích gần đây Resovia

Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2024
26/09 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024
29/06 - 2024
26/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
26/05 - 2024
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Chojniczanka Chojnice

Cúp quốc gia Ba Lan
04/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
04/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Giao hữu

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow33191133868H H T T T
2Slask WroclawSlask Wroclaw33171062261H T T H T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow3316892356T T T B T
4Chrobry GlogowChrobry Glogow33166111254T B T B T
5Ruch ChorzowRuch Chorzow3314118953H H T T T
6LKS LodzLKS Lodz3314910651T T T H B
7Polonia WarsawPolonia Warsaw3314811250T T B T B
8Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3312138649T H T H T
9Miedz LegnicaMiedz Legnica3314712-249B B T T B
10Polonia BytomPolonia Bytom3313812947B T T T B
11Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki33111111-344H B B B H
12Odra OpoleOdra Opole33111111-544H B B T T
13Stal RzeszowStal Rzeszow3312615-1142B B B T B
14Pogon SiedlcePogon Siedlce339915-836T T B B B
15Stal MielecStal Mielec339618-1433B B B H T
16Gornik LecznaGornik Leczna3351216-2127T H B B B
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow336720-2925H H B B B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71335721-3422T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow