y. Traore 26 | |
Ž. Lipušček 36 | |
Josue Vergara 38 |
Thống kê trận đấu RFS vs FK Auda
số liệu thống kê

RFS
FK Auda
59 Kiểm soát bóng 42
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
10 Cú sút bị chặn 4
5 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Auda
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 20 | 34 | H T T T T | |
| 2 | 13 | 9 | 3 | 1 | 26 | 30 | H T T T H | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | T T T B B | |
| 4 | 13 | 5 | 3 | 5 | -3 | 18 | H B B T T | |
| 5 | 13 | 5 | 2 | 6 | -3 | 17 | T B B H T | |
| 6 | 13 | 4 | 2 | 7 | -6 | 14 | B H B B B | |
| 7 | 13 | 2 | 7 | 4 | 6 | 13 | B T T H H | |
| 8 | 13 | 3 | 4 | 6 | -14 | 13 | T B T H H | |
| 9 | 13 | 2 | 6 | 5 | -12 | 12 | H H B H H | |
| 10 | 13 | 0 | 3 | 10 | -21 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch