S. Panič 33 | |
A. Appiah (Thay: O. Ogunji) 46 | |
R. Ndjiki (Thay: C. Kouadio) 46 | |
M. Ķigurs (Thay: J. Ikaunieks) 58 | |
G. Mankenda (Thay: R. Savaļnieks) 58 | |
Oskars Rubenis 61 | |
L. Odisharia (Thay: I. Diomandé) 67 | |
Kader Kone 73 | |
(og) Nils Purins 79 | |
H. Lusweki (Thay: E. Bongemba) 84 | |
W. Fofana (Thay: E. Dašķevičs) 84 | |
J. Miņins (Thay: Kader Kone) 84 | |
R. Veips (Thay: M. Saidy) 86 | |
S. Aranda (Thay: A. Appiah) 90 |
Thống kê trận đấu RFS vs FK Auda
số liệu thống kê

RFS
FK Auda
56 Kiểm soát bóng 44
1 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 4
4 Việt vị 6
15 Phạm lỗi 23
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
30 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Auda
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 38 | 56 | B T T T H | |
| 2 | 22 | 17 | 4 | 1 | 46 | 55 | T T H T T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 11 | 40 | B T H B H | |
| 4 | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 | B B B T B | |
| 5 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T H B T | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | -14 | 25 | B T T T B | |
| 7 | 21 | 7 | 3 | 11 | -11 | 24 | B H B B T | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -18 | 20 | T B H B T | |
| 9 | 22 | 3 | 8 | 11 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 21 | 2 | 4 | 15 | -35 | 10 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch