Sebastian Tregarthen (Kiến tạo: Dawson McCartney) 4 | |
Leo Afonso (Kiến tạo: Clay Holstad) 18 | |
Karifa Yao 45+2' | |
Hugo Bacharach 47 | |
Phanuel Kavita 48 | |
Ronaldo Damus 57 |
Thống kê trận đấu Rhode Island vs Birmingham Legion
số liệu thống kê
Rhode Island

Birmingham Legion
61 Kiểm soát bóng 39
7 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 4
3 Việt vị 5
12 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
22 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rhode Island vs Birmingham Legion
Rhode Island: Koke Vegas (1), Frank Nodarse (15), Karifa Yao (24), Hamady Diop (32), Aldair Sanchez (3), Agustin Rodríguez (10), Clay Holstad (12), Hugo Bachrach (4), Jojea Kwizera (17), JJ Williams (9), Leonardo Frugis Afonso (8)
Birmingham Legion: Jassem Koleilat (1), Amir Daley (26), Phanuel Kavita (3), Ramiz Hamouda (4), Sebastian Tregarthen (21), Samuel McIllhatton (6), Seth Antwi (18), Dawson McCartney (11), Peter-Lee Vassell (16), Ronaldo Damus (9), Gevork Diarbian (19)
Rhode Island
1
Koke Vegas
15
Frank Nodarse
24
Karifa Yao
32
Hamady Diop
3
Aldair Sanchez
10
Agustin Rodríguez
12
Clay Holstad
4
Hugo Bachrach
17
Jojea Kwizera
9
JJ Williams
8
Leonardo Frugis Afonso
19
Gevork Diarbian
9
Ronaldo Damus
16
Peter-Lee Vassell
11
Dawson McCartney
18
Seth Antwi
6
Samuel McIllhatton
21
Sebastian Tregarthen
4
Ramiz Hamouda
3
Phanuel Kavita
26
Amir Daley
1
Jassem Koleilat

Birmingham Legion
| Cầu thủ dự bị | |||
Jacob Castro | Trevor McMullen | ||
Grant Stoneman | Kadeem Cole | ||
Dwayne Atkinson | Tyler Pasher | ||
Logan Dorsey | Serge Ngoma | ||
Zachary Herivaux | Sebastian Saucedo | ||
Nick Scardina | Bryce Washington | ||
Amos Shapiro-Thompson | Romario Williams | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Rhode Island
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Birmingham Legion
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch