JJ Williams 13 | |
Alassane Diouf 54 | |
Abdoulaye Diop 61 | |
Noah Fuson (Thay: Agustin Rodriguez) 62 | |
Aedan Stanley (Thay: Jeciel Cedeno) 65 | |
Dwayne Atkinson (Thay: Aldair Sanchez) 71 | |
Rio Hope-Gund (Thay: Haruki Yamazaki) 73 | |
Alexander Dalou (Thay: Abdoulaye Diop) 73 | |
Connor Rutz (Thay: Ryan Williams) 76 | |
Nick Scardina (Thay: Grant Stoneman) 78 |
Thống kê trận đấu Rhode Island vs Detroit City FC
số liệu thống kê
Rhode Island

Detroit City FC
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rhode Island vs Detroit City FC
Rhode Island (4-4-2): Koke Vegas (1), Hamady Diop (32), Grant Stoneman (5), Karifa Yao (24), Frank Nodarse (15), Aldair Sanchez (3), Agustin Rodríguez (10), Clay Holstad (12), Jojea Kwizera (17), Leonardo Frugis Afonso (8), JJ Williams (9)
Detroit City FC (4-2-3-1): Carlos Herrera (1), Haruki Yamazaki (14), Devon Amoo-Mensah (30), Callum Montgomery (4), Tommy Silva (33), Kobe Hernandez-Foster (22), Ryan Anthony Williams (6), Jeciel Cedeno (10), Abdoulaye Diop (8), Alassane Diouf (32), Darren Smith (7)
Rhode Island
4-4-2
1
Koke Vegas
32
Hamady Diop
5
Grant Stoneman
24
Karifa Yao
15
Frank Nodarse
3
Aldair Sanchez
10
Agustin Rodríguez
12
Clay Holstad
17
Jojea Kwizera
8
Leonardo Frugis Afonso
9
JJ Williams
7
Darren Smith
32
Alassane Diouf
8
Abdoulaye Diop
10
Jeciel Cedeno
6
Ryan Anthony Williams
22
Kobe Hernandez-Foster
33
Tommy Silva
4
Callum Montgomery
30
Devon Amoo-Mensah
14
Haruki Yamazaki
1
Carlos Herrera

Detroit City FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 62’ | Agustin Rodriguez Noah Fuson | 65’ | Jeciel Cedeno Aedan Stanley |
| 71’ | Aldair Sanchez Dwayne Atkinson | 73’ | Abdoulaye Diop Alexander Dalou |
| 78’ | Grant Stoneman Nick Scardina | 73’ | Haruki Yamazaki Rio Hope-Gund |
| 76’ | Ryan Williams Connor Rutz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jacob Castro | Carlos Saldana | ||
Dwayne Atkinson | Rhys Williams | ||
Noah Fuson | Aedan Stanley | ||
Logan Dorsey | Connor Rutz | ||
Kevin Vang | Alexander Dalou | ||
Nick Scardina | Rio Hope-Gund | ||
Calvin Williams | Chisom Egbuchulam | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Rhode Island
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Detroit City FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | T T T T B | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 12 | T T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | T H T T H | |
| 4 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | H T T T | |
| 5 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T T B T | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | B H T T H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H H T T B | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | T H H B T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B T H | |
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | B T B T H | |
| 13 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H T B B H | |
| 15 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | B H T H | |
| 16 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B T H H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B H T B H | |
| 18 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B B T B | |
| 19 | 5 | 1 | 0 | 4 | -7 | 3 | T B B B B | |
| 20 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | B H H H B | |
| 21 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H B H | |
| 22 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H B H | |
| 23 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B H B H | |
| 24 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H | |
| 25 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch