Max Schneider 21 | |
Pedro Dolabella (Kiến tạo: Max Schneider) 29 | |
Hugo Bacharach 30 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Rhode Island vs Tampa Bay Rowdies
số liệu thống kê
Rhode Island

Tampa Bay Rowdies
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
11 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Rhode Island vs Tampa Bay Rowdies
Rhode Island (4-2-3-1): Koke Vegas (1), Frank Nodarse (15), Grant Stoneman (5), Hamady Diop (32), Aldair Sanchez (3), Hugo Bachrach (4), Zachary Herivaux (21), Jojea Kwizera (17), Amos Shapiro-Thompson (77), Leonardo Frugis Afonso (8), JJ Williams (9)
Tampa Bay Rowdies (4-2-3-1): Jahmali Waite (1), Dion Acoff (26), Brian Schaefer (3), Nathan Dossantos (62), Charlie Ostrem (20), Sebastian Cruz (30), Max Schneider (23), Louis Perez (13), Pedro Dolabella (8), Russell Cicerone (10), Evan Conway (7)
Rhode Island
4-2-3-1
1
Koke Vegas
15
Frank Nodarse
5
Grant Stoneman
32
Hamady Diop
3
Aldair Sanchez
4
Hugo Bachrach
21
Zachary Herivaux
17
Jojea Kwizera
77
Amos Shapiro-Thompson
8
Leonardo Frugis Afonso
9
JJ Williams
7
Evan Conway
10
Russell Cicerone
8
Pedro Dolabella
13
Louis Perez
23
Max Schneider
30
Sebastian Cruz
20
Charlie Ostrem
62
Nathan Dossantos
3
Brian Schaefer
26
Dion Acoff
1
Jahmali Waite

Tampa Bay Rowdies
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Jacob Castro | Austin Pack | ||
Agustin Rodríguez | Laurence Wyke | ||
Noah Fuson | Lewis Hilton | ||
Clay Holstad | Marco Micaletto | ||
Logan Dorsey | Gino Vivi | ||
Nick Scardina | Karsen Henderlong | ||
Karifa Yao | MD Myers | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Rhode Island
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch