Hiệp hai bắt đầu.
Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Richards Bay vs Polokwane City
số liệu thống kê

Richards Bay

Polokwane City
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Richards Bay vs Polokwane City
Richards Bay: Ian Otieno (1), Thembela Sikhakhane (5), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Tuli Nashixwa (45), Lwandile Sandile Mabuya (22), Moses Mburu (20), Thabani Zuke (8), Thulani Gumede (17), Lindokuhle Zikhali (36), Sanele Barns (30), Lundi Mahala (14)
Polokwane City: Lindokuhle Mathebula (40), Tholo Thabang Matuludi (2), Edwin Ramaja (22), Juan Mutudza (36), Tlou Nkwe (3), Manuel Kambala (21), Ndamulelo Maphangule (14), Mokibelo Simon Ramabu (7), Lebohang Petrus Nkaki (34), Bonginkosi Dlamini (17), Sibusiso Tshabalala (29)

Richards Bay
1
Ian Otieno
5
Thembela Sikhakhane
25
Simphiwe Fortune Mcineka
45
Tuli Nashixwa
22
Lwandile Sandile Mabuya
20
Moses Mburu
8
Thabani Zuke
17
Thulani Gumede
36
Lindokuhle Zikhali
30
Sanele Barns
14
Lundi Mahala
29
Sibusiso Tshabalala
17
Bonginkosi Dlamini
34
Lebohang Petrus Nkaki
7
Mokibelo Simon Ramabu
14
Ndamulelo Maphangule
21
Manuel Kambala
3
Tlou Nkwe
36
Juan Mutudza
22
Edwin Ramaja
2
Tholo Thabang Matuludi
40
Lindokuhle Mathebula

Polokwane City
| Cầu thủ dự bị | |||
Siphesihle Mtshali | Mashudu Makhavhu | ||
Luyanda Khumalo | Mpho Mvundlela | ||
Nkosiyethu Mkhabela | Sapholwethu Kelepu | ||
Sanele Simelane | Sabelo Motsa | ||
Tlakusani Mthethwa | Monty Batlhabane | ||
Thabisa Ndelu | Raymond Daniels | ||
Asimbonge Mdunge | Puleng Marema | ||
Ntlonelo Bomelo | Keorapetse Sebone | ||
Sithembiso Makhaye | Surprise Manthosi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Nam Phi
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 7 | 2 | 33 | 64 | T H H T T | |
| 2 | 27 | 19 | 5 | 3 | 41 | 62 | T H T H T | |
| 3 | 27 | 14 | 8 | 5 | 13 | 50 | T T H H B | |
| 4 | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 45 | T H H B T | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | H T B H T | |
| 6 | 28 | 9 | 11 | 8 | 0 | 38 | H H T B B | |
| 7 | 27 | 10 | 7 | 10 | 0 | 37 | B B B H H | |
| 8 | 27 | 10 | 5 | 12 | -2 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 27 | 7 | 12 | 8 | -2 | 33 | H H H T H | |
| 10 | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B T H B B | |
| 11 | 27 | 7 | 11 | 9 | -6 | 32 | B T H T H | |
| 12 | 27 | 7 | 6 | 14 | -9 | 27 | B B B B H | |
| 13 | 27 | 5 | 9 | 13 | -19 | 24 | B T H B B | |
| 14 | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B H B H T | |
| 15 | 27 | 4 | 10 | 13 | -17 | 22 | B B H H H | |
| 16 | 27 | 4 | 9 | 14 | -16 | 21 | B B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch