Jack Thomas 17 | |
J. Kirkland (Thay: Lucca Dourado) 22 | |
Taig Healy 40 | |
O. O'Malley (Thay: D. Espinal) 46 | |
K. Gafar (Thay: J. Smith) 54 | |
R. Becher (Thay: L. Ricol) 54 | |
R. Sproat (Thay: J. Musa) 68 | |
C. Awoudor (Thay: T. Healy) 68 | |
T. Freeman (Thay: A. Amer) 72 | |
M. Murana (Thay: D. Moore) 72 | |
J. Garay (Thay: Javier Armas) 82 | |
B. Howell (Thay: H. Anderson) 83 |
Thống kê trận đấu Richmond Kickers vs Fort Wayne FC
số liệu thống kê
Richmond Kickers
Fort Wayne FC
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
26 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 3
6 Phát bóng 15
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Richmond Kickers
USL League One
US Open Cup
Giao hữu
US Open Cup
Thành tích gần đây Fort Wayne FC
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 1 | 5 | 5 | 28 | T T B B B | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | H T T T | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 15 | 26 | T T T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 5 | 2 | 7 | 23 | T H T T T | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 0 | 21 | B H T B T | |
| 6 | 13 | 5 | 6 | 2 | 5 | 21 | T H H H T | |
| 7 | 12 | 6 | 2 | 4 | 7 | 20 | T B T H T | |
| 8 | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 20 | T B B B | |
| 9 | 15 | 5 | 2 | 8 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 10 | 5 | 1 | 4 | 6 | 16 | B T B T T | |
| 11 | 16 | 5 | 1 | 10 | -11 | 16 | T T B T B | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | 4 | 14 | B H T T | |
| 13 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | H T B B B | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B T T T | |
| 15 | 12 | 3 | 2 | 7 | -8 | 11 | B H B B B | |
| 16 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | H B T B B | |
| 17 | 12 | 2 | 1 | 9 | -14 | 7 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch