Lindon Selahi 39 | |
(VAR check) 45 | |
Niko Jankovic (Thay: Lindon Selahi) 46 | |
Arber Hoxha 50 | |
Talys Alves Pereira Oliveira 56 | |
Ivan Krstanovic (Thay: Arb Manaj) 64 | |
Benedikt Mioc (Thay: Nikola Jambor) 64 | |
Ante Crnac (Thay: Antonio Perosevic) 64 | |
Jorge Leonardo Obregon Rojas (Thay: Matija Frigan) 67 | |
Adrian Liber (Thay: Antonio Marin) 67 | |
Alen Grgic (Thay: Prince Obeng Ampem) 74 | |
Ioannis Christopoulos (Thay: Tomislav Bozic) 75 | |
Jakov Basic (Thay: Novak Tepsic) 82 | |
Ante Crnac 85 | |
Deni Juric (Thay: Veldin Hodza) 88 | |
Robert Mudrazija 90+3' | |
Adrian Liber 90+7' |
Thống kê trận đấu Rijeka vs Slaven
số liệu thống kê

Rijeka

Slaven
70 Kiểm soát bóng 30
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 21
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
26 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 12
Đội hình xuất phát Rijeka vs Slaven
| Thay người | |||
| 46’ | Lindon Selahi Niko Jankovic | 64’ | Antonio Perosevic Ante Crnac |
| 67’ | Matija Frigan Jorge Leonardo Obregon Rojas | 64’ | Nikola Jambor Benedikt Mioc |
| 67’ | Antonio Marin Adrian Liber | 64’ | Arb Manaj Ivan Krstanovic |
| 74’ | Prince Obeng Ampem Alen Grgic | 75’ | Tomislav Bozic Ioannis Christopoulos |
| 88’ | Veldin Hodza Deni Juric | 82’ | Novak Tepsic Jakov Basic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Zlomislic | Ante Crnac | ||
Mato Stanic | Antun Markovic | ||
Ivan Smolcic | Josip Mihalic | ||
Jorge Leonardo Obregon Rojas | Filip Hlevnjak | ||
Adrian Liber | Benedikt Mioc | ||
Anton Kresic | Ioannis Christopoulos | ||
Deni Juric | Marco Boras | ||
Niko Jankovic | Ivan Krstanovic | ||
Alen Grgic | Marko Zuljevic | ||
Bruno Goda | Vlasic Frano | ||
Jakov Basic | |||
Nikola Turanjanin | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Slaven
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 27 | 4 | 4 | 65 | 85 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 19 | 8 | 8 | 22 | 65 | B H T B H | |
| 3 | 35 | 14 | 9 | 12 | -1 | 51 | T B B H T | |
| 4 | 35 | 13 | 11 | 11 | 11 | 50 | B H T T H | |
| 5 | 35 | 12 | 7 | 16 | -9 | 43 | B B T T H | |
| 6 | 35 | 10 | 13 | 12 | -12 | 43 | T H B H H | |
| 7 | 35 | 11 | 8 | 16 | -6 | 41 | T T B B T | |
| 8 | 35 | 10 | 11 | 14 | -13 | 41 | B H B T B | |
| 9 | 35 | 7 | 11 | 17 | -24 | 32 | T H B B B | |
| 10 | 35 | 6 | 10 | 19 | -33 | 28 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch