Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Rizespor vs Goztepe hôm nay 17-12-2022

Giải Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ - Th 7, 17/12

Kết thúc
0 : 2

Goztepe

Goztepe

Hiệp một: 0-0
T7, 00:00 17/12/2022
Khác - Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Caykur Didi Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ismail Koybasi
41
Sefa Yilmaz (Thay: Mithat Pala)
46
Ismail Koybasi
47
Romal Palmer
53
Kubilay Kanatsizkus (Thay: Deniz Hummet)
64
Anthony Van den Hurk (Thay: Benhur Keser)
70
Farouk Miya (Thay: Yannick Bolasie)
71
Lukas Gottwalt (Thay: Tarik Camdal)
72
Tugbey Akgun (Thay: Romal Palmer)
72
Isaac Atanga (Thay: Yasin Oztekin)
79
Mesut Kesik (Thay: Yalcin Kayan)
90

Thống kê trận đấu Rizespor vs Goztepe

số liệu thống kê
Rizespor
Rizespor
Goztepe
Goztepe
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11/12 - 2021
02/05 - 2022
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
17/12 - 2022
16/05 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/12 - 2024
18/05 - 2025
10/08 - 2025
20/01 - 2026

Thành tích gần đây Rizespor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/03 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/01 - 2026
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Goztepe

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
26/01 - 2026
20/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Erzurum FKErzurum FK3321935272T B T T T
2Amed SportifAmed Sportif3220753667H T T T T
3Esenler EroksporEsenler Erokspor3218954363T T H B B
4Corum FKCorum FK3319591862T T T T B
5Bodrum FKBodrum FK3318693360B T T T T
6PendiksporPendikspor33151262557H T H H T
7BandirmasporBandirmaspor33149101051T H H H T
8KeciorengucuKeciorengucu33131192650T H B T T
9SivassporSivasspor3212119947T B T T T
10Igdir FKIgdir FK3312912-545B B H B B
11Van Spor KulubuVan Spor Kulubu33111012443H T B H B
12Manisa FKManisa FK3312714-743B T B B B
13SariyerSariyer3312615-442B B T H T
14BolusporBoluspor3212614642B T B B H
15IstanbulsporIstanbulspor3391311-1040B B H B H
16UmraniyesporUmraniyespor3311616-439T T B H B
17Serik BelediyesporSerik Belediyespor3310518-2535B B T T B
18SakaryasporSakaryaspor338916-1533T H T B H
19HataysporHatayspor330726-697B B B B B
20Adana DemirsporAdana Demirspor331329-123-48B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow