Naci Unuvar (Kiến tạo: Mohammed Ihattaren) 15 | |
Richard Jensen 18 | |
Rio Hillen 28 | |
Patrick Pflucke (Kiến tạo: Dylan Vente) 43 | |
Patrickson Delgado (Thay: Christian Rasmussen) 46 | |
Arjany Martha (Thay: Mohammed Ihattaren) 46 | |
Robert Klaasen 48 | |
Dylan Vente (Kiến tạo: Amir Absalem) 53 | |
Kristian Hlynsson (Kiến tạo: Kian Fitz-Jim) 59 | |
Davy van den Berg (Thay: Richard Jensen) 63 | |
Daryl Werker (Thay: Robert Klaasen) 63 | |
Niek Vossebelt (Thay: Benjamin Bouchouari) 77 | |
Mohamed Amissi (Thay: Bryan Limbombe) 77 | |
Jamie Mpie (Thay: Xian Emmers) 87 | |
Gibson Yah (Thay: Kian Fitz-Jim) 87 |
Thống kê trận đấu Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax
số liệu thống kê

Roda JC Kerkrade

Jong Ajax
42 Kiểm soát bóng 58
7 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 4
15 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Roda JC Kerkrade vs Jong Ajax
Roda JC Kerkrade (4-4-2): Rody de Boer (1), Stefano Marzo (2), Guus Joppen (4), Richard Jensen (3), Amir Absalem (5), Patrick Pflucke (14), Robert Klaasen (6), Benjamin Bouchouari (35), Bryan Limbombe (7), Xian Emmers (22), Dylan Vente (9)
Jong Ajax (4-1-4-1): Calvin Raatsie (1), Tristan Gooijer (2), Rio Hillen (3), Nordin Musampa (4), Anass Salah-Eddine (5), Kian Fitz-Jim (6), Mohammed Ihattaren (7), Naci Unuvar (10), Kristian Hlynsson (8), Sontje Hansen (11), Christian Rasmussen (9)

Roda JC Kerkrade
4-4-2
1
Rody de Boer
2
Stefano Marzo
4
Guus Joppen
3
Richard Jensen
5
Amir Absalem
14
Patrick Pflucke
6
Robert Klaasen
35
Benjamin Bouchouari
7
Bryan Limbombe
22
Xian Emmers
9
Dylan Vente
9
Christian Rasmussen
11
Sontje Hansen
8
Kristian Hlynsson
10
Naci Unuvar
7
Mohammed Ihattaren
6
Kian Fitz-Jim
5
Anass Salah-Eddine
4
Nordin Musampa
3
Rio Hillen
2
Tristan Gooijer
1
Calvin Raatsie

Jong Ajax
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 63’ | Richard Jensen Davy van den Berg | 46’ | Christian Rasmussen Patrickson Delgado |
| 63’ | Robert Klaasen Daryl Werker | 46’ | Mohammed Ihattaren Arjany Martha |
| 77’ | Benjamin Bouchouari Niek Vossebelt | 87’ | Kian Fitz-Jim Gibson Yah |
| 77’ | Bryan Limbombe Mohamed Amissi | ||
| 87’ | Xian Emmers Jamie Mpie | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomer Altman | Patrickson Delgado | ||
Davy van den Berg | Arjany Martha | ||
Niek Vossebelt | Jenno Campagne | ||
Dylan Vranken | Gibson Yah | ||
Loek Hamers | Jeppe Kjaer | ||
Dehninio Muringen | Youri Baas | ||
Jamil Takidine | Steven van der Sloot | ||
Xander Lambrix | Joey Roggeveen | ||
Mohamed Amissi | |||
Daryl Werker | |||
Jamie Mpie | |||
Pele van Anholt | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 53 | 89 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 27 | 78 | B H H B T | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 17 | 68 | T T T T T | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 16 | 63 | H T H T B | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 15 | 58 | T B B T B | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 12 | 58 | T H T B T | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 2 | 56 | B T T B B | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 5 | 55 | T B T H B | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | -4 | 51 | T H B H B | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | -8 | 47 | B H T B B | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | -18 | 47 | H B B B T | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | -4 | 46 | B B T H T | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | -8 | 45 | T B H B T | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | -14 | 45 | H T B H T | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 9 | 44 | H T T H B | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | -10 | 44 | B T T T T | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | -15 | 40 | T B B B T | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | -20 | 39 | B H H T B | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | -32 | 38 | B B H H B | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | -23 | 35 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch