Thứ Tư, 20/05/2026
Cameron Humphreys
15
Ricardo Santos
33
(Pen) Mallik Wilks
34
Reece James (Kiến tạo: Cameron Humphreys)
45+6'
Dion Charles (Thay: George Thomason)
60
Josh Cogley (Thay: Randell Williams)
60
Cohen Bramall (Thay: Alex MacDonald)
67
Sam Nombe
75
John McAtee (Kiến tạo: Dion Charles)
86

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Bolton Wanderers

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Bolton Wanderers
Bolton Wanderers
45 Kiểm soát bóng 55
7 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 7
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
33 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
6 Phát bóng 13

Diễn biến Rotherham United vs Bolton Wanderers

Tất cả (15)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Dion Charles đã kiến tạo cho bàn thắng.

86' V À A A O O O - John McAtee ghi bàn!

V À A A O O O - John McAtee ghi bàn!

75' V À A A O O O - Sam Nombe ghi bàn!

V À A A O O O - Sam Nombe ghi bàn!

67'

Alex MacDonald rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.

60'

Randell Williams rời sân và được thay thế bởi Josh Cogley.

60'

George Thomason rời sân và được thay thế bởi Dion Charles.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+6'

Cameron Humphreys đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+6' V À A A O O O - Reece James ghi bàn!

V À A A O O O - Reece James ghi bàn!

34' V À A A O O O - Mallik Wilks của Rotherham thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Mallik Wilks của Rotherham thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

33' Thẻ vàng cho Ricardo Santos.

Thẻ vàng cho Ricardo Santos.

15' Thẻ vàng cho Cameron Humphreys.

Thẻ vàng cho Cameron Humphreys.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Bolton Wanderers

Rotherham United (4-2-3-1): Dillon Phillips (20), Joe Rafferty (2), Hakeem Odoffin (22), Zak Jules (16), Reece James (6), Cameron Humphreys (24), Joe Powell (7), Mallik Wilks (12), Alex MacDonald (14), Shaun McWilliams (17), Sam Nombe (8)

Bolton Wanderers (3-1-4-2): Nathan Baxter (1), Will Forrester (15), Ricardo Santos (5), George Johnston (6), Aaron Morley (16), Randell Williams (27), Joel Randall (31), George Thomason (4), Szabolcs Schon (23), Aaron Collins (19), John McAtee (45)

Rotherham United
Rotherham United
4-2-3-1
20
Dillon Phillips
2
Joe Rafferty
22
Hakeem Odoffin
16
Zak Jules
6
Reece James
24
Cameron Humphreys
7
Joe Powell
12
Mallik Wilks
14
Alex MacDonald
17
Shaun McWilliams
8
Sam Nombe
45
John McAtee
19
Aaron Collins
23
Szabolcs Schon
4
George Thomason
31
Joel Randall
27
Randell Williams
16
Aaron Morley
6
George Johnston
5
Ricardo Santos
15
Will Forrester
1
Nathan Baxter
Bolton Wanderers
Bolton Wanderers
3-1-4-2
Thay người
67’
Alex MacDonald
Cohen Bramall
60’
George Thomason
Dion Charles
60’
Randell Williams
Josh Dacres-Cogley
Cầu thủ dự bị
Cameron Dawson
Jordi Osei-Tutu
Cohen Bramall
Jay Matete
Liam Kelly
Klaidi Lolos
Andre Green
Dion Charles
Jack Holmes
Victor Adeboyejo
Jonson Clarke-Harris
Gethin Jones
Jordan Hugill
Josh Dacres-Cogley

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
Hạng 3 Anh
11/01 - 2025
09/04 - 2025
26/12 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Bolton Wanderers

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City463110548103T H T T T
2Cardiff CityCardiff City46271094091H T T T B
3Stockport CountyStockport County462211131377H B T B T
4Bradford CityBradford City46221113777B H H H T
5Bolton WanderersBolton Wanderers46191891875B T H H B
6StevenageStevenage46211213375B H T H T
7Luton TownLuton Town462111141274T H T T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle46227171273H T H T T
9HuddersfieldHuddersfield461813151067H H H B T
10Mansfield TownMansfield Town461617131265H T T H T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers461712171163B H B B T
12ReadingReading46161515463B B B H B
13BlackpoolBlackpool4617920-1160B T T T T
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4617920-1960T T B H T
15BarnsleyBarnsley46151417-559H B B T B
16Wigan AthleticWigan Athletic46141418-956T T H B B
17Burton AlbionBurton Albion46131518-1054H T H H H
18Peterborough UnitedPeterborough United4615823-453B H B H B
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4615823-2153B B B T B
20Leyton OrientLeyton Orient46141022-1252B H B B H
21Exeter CityExeter City46121321-949T H H H B
22Port ValePort Vale46101224-2542H B B T B
23Rotherham UnitedRotherham United46101125-3041B T B H B
24Northampton TownNorthampton Town469829-3535B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow