Thứ Hai, 06/04/2026
Jordan Hugill
21
Sean Clare
21
Idris El Mizouni
27
Kian Spence
29
Daniel Gore
45+4'
Sam Nombe (Thay: Josh Benson)
46
Sam Nombe (Kiến tạo: Jamal Baptiste)
56
Jack Moorhouse (Thay: Omotayo Adaramola)
77
Sonny Perkins (Thay: Jack Simpson)
77
Tom James (Thay: Aaron Connolly)
77
Josh Koroma (Thay: Tyreeq Bakinson)
77
Liam Kelly (Thay: Jordan Hugill)
81
Sean Raggett (Thay: Shaun McWilliams)
82
Azeem Abdulai (Thay: Sean Clare)
88
Dru Yearwood (Thay: Arjany Martha)
90
Daniel Happe
90+5'

Thống kê trận đấu Rotherham United vs Leyton Orient

số liệu thống kê
Rotherham United
Rotherham United
Leyton Orient
Leyton Orient
38 Kiểm soát bóng 62
2 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 12
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
36 Ném biên 30
1 Chuyền dài 5
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rotherham United vs Leyton Orient

Tất cả (34)
90+5' Thẻ vàng cho Daniel Happe.

Thẻ vàng cho Daniel Happe.

90+2'

Arjany Martha rời sân và được thay thế bởi Dru Yearwood.

88'

Sean Clare rời sân và được thay thế bởi Azeem Abdulai.

82'

Shaun McWilliams rời sân và được thay thế bởi Sean Raggett.

81'

Jordan Hugill rời sân và được thay thế bởi Liam Kelly.

77'

Tyreeq Bakinson rời sân và được thay thế bởi Josh Koroma.

77'

Aaron Connolly rời sân và được thay thế bởi Tom James.

77'

Jack Simpson rời sân và được thay thế bởi Sonny Perkins.

77'

Omotayo Adaramola rời sân và được thay thế bởi Jack Moorhouse.

56'

Jamal Baptiste đã kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Sam Nombe ghi bàn!

V À A A O O O - Sam Nombe ghi bàn!

46'

Josh Benson rời sân và được thay thế bởi Sam Nombe.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' Thẻ vàng cho Daniel Gore.

Thẻ vàng cho Daniel Gore.

29' Thẻ vàng cho Kian Spence.

Thẻ vàng cho Kian Spence.

27' Thẻ vàng cho Idris El Mizouni.

Thẻ vàng cho Idris El Mizouni.

21' Thẻ vàng cho Sean Clare.

Thẻ vàng cho Sean Clare.

21' Thẻ vàng cho Jordan Hugill.

Thẻ vàng cho Jordan Hugill.

21'

Sean Clare (Leyton Orient) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

20'

Jordan Hugill (Rotherham United) giành được quả đá phạt ở cánh trái.

Đội hình xuất phát Rotherham United vs Leyton Orient

Rotherham United (3-5-1-1): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Jamal Baptiste (15), Zak Jules (3), Denzel Hall (22), Daniel Gore (44), Shaun McWilliams (17), Joe Powell (7), Ar'jany Martha (11), Josh Benson (19), Jordan Hugill (9)

Leyton Orient (3-4-1-2): Killian Cahill (33), Omar Beckles (19), Dan Happe (5), Jack Simpson (4), Sean Clare (28), Tyreeq Bakinson (15), Idris El Mizouni (8), Tayo Adaramola (3), Charlie Wellens (25), Dominic Ballard (32), Aaron Connolly (10)

Rotherham United
Rotherham United
3-5-1-1
1
Cameron Dawson
2
Joe Rafferty
15
Jamal Baptiste
3
Zak Jules
22
Denzel Hall
44
Daniel Gore
17
Shaun McWilliams
7
Joe Powell
11
Ar'jany Martha
19
Josh Benson
9
Jordan Hugill
10
Aaron Connolly
32
Dominic Ballard
25
Charlie Wellens
3
Tayo Adaramola
8
Idris El Mizouni
15
Tyreeq Bakinson
28
Sean Clare
4
Jack Simpson
5
Dan Happe
19
Omar Beckles
33
Killian Cahill
Leyton Orient
Leyton Orient
3-4-1-2
Thay người
46’
Josh Benson
Sam Nombe
77’
Aaron Connolly
Tom James
81’
Jordan Hugill
Liam Kelly
77’
Omotayo Adaramola
Jack Moorhouse
82’
Shaun McWilliams
Sean Raggett
77’
Tyreeq Bakinson
Josh Koroma
90’
Arjany Martha
Dru Yearwood
77’
Jack Simpson
Sonny Perkins
88’
Sean Clare
Azeem Abdulai
Cầu thủ dự bị
Ted Cann
Tommy Simkin
Sean Raggett
Tom James
Liam Kelly
Demetri Mitchell
Dru Yearwood
Jack Moorhouse
Kian Spence
Josh Koroma
Jack Holmes
Azeem Abdulai
Sam Nombe
Sonny Perkins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
05/03 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Leyton Orient

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow