Thứ Năm, 21/05/2026
Aziz Mohammed
4
Bas van den Eynden (Thay: Jules van Cleemput)
19
Bas van den Eynden (Kiến tạo: Patrick Pflucke)
42
Bilal Bafdili
51
Bilal Bafdili (Thay: Julien Ngoy)
52
Jairo Riedewald (Thay: Mahamadou Doumbia)
63
Kobe Corbanie (Thay: Jelle Bataille)
63
Ayrton Costa
70
Sandy Walsh (Thay: Kerim Mrabti)
77
Benito Raman (Thay: Nikola Storm)
77
Anthony Valencia (Thay: Tjaronn Chery)
77
Rob Schoofs
80
Toby Alderweireld
80
Victor Udoh (Thay: Ayrton Costa)
87
Jonas De Roeck
90+5'

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs KV Mechelen

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
KV Mechelen
KV Mechelen
61 Kiểm soát bóng 39
4 Sút trúng đích 4
15 Sút không trúng đích 9
14 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Royal Antwerp vs KV Mechelen

Tất cả (19)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Jonas De Roeck.

Thẻ vàng cho Jonas De Roeck.

87'

Ayrton Costa rời sân và được thay thế bởi Victor Udoh.

80' Thẻ vàng cho Toby Alderweireld.

Thẻ vàng cho Toby Alderweireld.

80' Thẻ vàng cho Rob Schoofs.

Thẻ vàng cho Rob Schoofs.

77'

Kerim Mrabti rời sân và được thay thế bởi Sandy Walsh.

77'

Nikola Storm rời sân và được thay thế bởi Benito Raman.

77'

Tjaronn Chery rời sân và được thay thế bởi Anthony Valencia.

70' Thẻ vàng cho Ayrton Costa.

Thẻ vàng cho Ayrton Costa.

63'

Jelle Bataille rời sân và được thay thế bởi Kobe Corbanie.

63'

Mahamadou Doumbia rời sân và được thay thế bởi Jairo Riedewald.

52'

Julien Ngoy rời sân và được thay thế bởi Bilal Bafdili.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42'

Patrick Pflucke đã kiến tạo cho bàn thắng.

42' V À A A O O O - Bas van den Eynden đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bas van den Eynden đã ghi bàn!

19'

Jules van Cleemput rời sân và được thay thế bởi Bas van den Eynden.

4' Thẻ vàng cho Aziz Mohammed.

Thẻ vàng cho Aziz Mohammed.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs KV Mechelen

Royal Antwerp (4-2-3-1): Senne Lammens (91), Jelle Bataille (25), Toby Alderweireld (23), Zeno Van Den Bosch (33), Ayrton Costa (5), Mandela Keita (27), Mahamadou Doumbia (20), Gyrano Kerk (7), Tjaronn Chery (9), Jacob Ondrejka (11), Vincent Janssen (18)

KV Mechelen (3-4-3): Ortwin De Wolf (1), Jules Van Cleemput (2), Toon Raemaekers (4), Jose Martinez (3), Patrick Pflucke (77), Aziz Ouattara Mohammed (32), Rob Schoofs (16), Daam Foulon (23), Kerim Mrabti (19), Julien Ngoy (9), Nikola Storm (11)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-2-3-1
91
Senne Lammens
25
Jelle Bataille
23
Toby Alderweireld
33
Zeno Van Den Bosch
5
Ayrton Costa
27
Mandela Keita
20
Mahamadou Doumbia
7
Gyrano Kerk
9
Tjaronn Chery
11
Jacob Ondrejka
18
Vincent Janssen
11
Nikola Storm
9
Julien Ngoy
19
Kerim Mrabti
23
Daam Foulon
16
Rob Schoofs
32
Aziz Ouattara Mohammed
77
Patrick Pflucke
3
Jose Martinez
4
Toon Raemaekers
2
Jules Van Cleemput
1
Ortwin De Wolf
KV Mechelen
KV Mechelen
3-4-3
Thay người
63’
Jelle Bataille
Kobe Corbanie
19’
Jules van Cleemput
Bas Van den Eynden
63’
Mahamadou Doumbia
Jairo Riedewald
52’
Julien Ngoy
Bilal Bafdili
77’
Tjaronn Chery
Anthony Valencia
77’
Kerim Mrabti
Sandy Walsh
87’
Ayrton Costa
Victor Udoh
77’
Nikola Storm
Benito Raman
Cầu thủ dự bị
Jean Butez
Bas Van den Eynden
Kobe Corbanie
Rafik Belghali
Rosen Bozhinov
Yannick Thoelen
Jairo Riedewald
Sandy Walsh
Christopher Scott
Geoffry Hairemans
Milan Smits
Petter Nosa Dahl
Anthony Valencia
Benito Raman
Victor Udoh
Bilal Bafdili
Gerard Vandeplas
Elton Yeboah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
02/07 - 2022
VĐQG Bỉ
24/07 - 2022
05/03 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
30/04 - 2023
VĐQG Bỉ
01/10 - 2023
18/02 - 2024
Giao hữu
VĐQG Bỉ
25/08 - 2024
14/12 - 2024
24/08 - 2025
09/02 - 2026

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
23/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Bỉ
13/02 - 2026
VĐQG Bỉ
09/02 - 2026
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
31/01 - 2026

Thành tích gần đây KV Mechelen

VĐQG Bỉ
17/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
06/04 - 2026
23/03 - 2026
16/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge3827384153T T H T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise38241043549T H T T T
3Zulte WaregemZulte Waregem3613914048B B B B T
4GenkGenk3011910-142B T B T H
5Cercle BruggeCercle Brugge36101115-541T H B B T
6St.TruidenSt.Truiden38215121440T B T B B
7Standard LiegeStandard Liege3011712-840T H T H H
8WesterloWesterlo3010911-439T H T B H
9Royal AntwerpRoyal Antwerp309813-135B T H H B
10Raal La LouviereRaal La Louviere3671316-1534B H H T H
11Sporting CharleroiSporting Charleroi309714-434B B H B B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven309714-1134B B B T T
13AnderlechtAnderlecht38141014-130T T H B B
14GentGent38131114128B B T T T
15KV MechelenKV Mechelen38131114-1028T T B T B
16FCV Dender EHFCV Dender EH3651021-3125B H H B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zulte WaregemZulte Waregem3613914048B B B B T
2Cercle BruggeCercle Brugge36101115-541T H B B T
3Raal La LouviereRaal La Louviere3671316-1534B H H T H
4FCV Dender EHFCV Dender EH3651021-3125B H H B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge3827384153T T H T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise38241043549T H T T T
3St.TruidenSt.Truiden38215121440T B T B B
4AnderlechtAnderlecht38141014-130T T H B B
5GentGent38131114128B B T T T
6KV MechelenKV Mechelen38131114-1028T T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow